Kết quả Sonderjyske U19 vs Aarhus AGF U19, 17h30 ngày 22/08
Kết quả Sonderjyske U19 vs Aarhus AGF U19
Phong độ Sonderjyske U19 gần đây
Phong độ Aarhus AGF U19 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202617:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.86-0.5
0.94O 3.5
0.92U 3.5
0.881
2.90X
3.802
1.95Hiệp 1+0.25
0.75-0.25
1.01O 1.5
0.86U 1.5
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sonderjyske U19 vs Aarhus AGF U19
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Đan Mạch U19 2026-2027 » vòng 3
-
Sonderjyske U19 vs Aarhus AGF U19: Diễn biến chính
-
21'
1-0 -
24'
2-0 -
31'
3-0 -
89'
4-0
- BXH VĐQG Đan Mạch U19
- BXH bóng đá Đan Mạch mới nhất
-
Sonderjyske U19 vs Aarhus AGF U19: Số liệu thống kê
-
Sonderjyske U19Aarhus AGF U19
-
5Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
12Tổng cú sút12
-
-
10Sút trúng cầu môn4
-
-
2Sút ra ngoài8
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
30%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)70%
-
-
58Pha tấn công95
-
-
28Tấn công nguy hiểm49
-
BXH VĐQG Đan Mạch U19 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sonderjyske U19 | 11 | 7 | 3 | 1 | 28 | 14 | 14 | 24 | T H T H T T |
| 2 | FC Kobenhavn U19 | 11 | 6 | 3 | 2 | 32 | 10 | 22 | 21 | T H T B H T |
| 3 | Aalborg BK U19 | 12 | 5 | 4 | 3 | 22 | 19 | 3 | 19 | B B T T B H |
| 4 | BrondbyU19 | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 | 17 | 2 | 19 | T H T H T B |
| 5 | Nordsjaelland U19 | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 13 | 8 | 18 | B H H T T T |
| 6 | Midtjylland U19 | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 8 | 8 | 16 | B T T T T B |
| 7 | Randers Freja U19 | 9 | 5 | 1 | 3 | 21 | 14 | 7 | 16 | T B T H T T |
| 8 | Vejle U19 | 12 | 5 | 1 | 6 | 21 | 20 | 1 | 16 | T B B B B B |
| 9 | Aarhus AGF U19 | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 14 | 3 | 14 | H T T H B T |
| 10 | Lyngby Fodbold Club U19 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 21 | -6 | 14 | H B T T B B |
| 11 | Odense BK U19 | 9 | 3 | 4 | 2 | 17 | 17 | 0 | 13 | B T H T H T |
| 12 | Esbjerg U19 | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 13 | -1 | 13 | T B B T T H |
| 13 | Viborg U19 | 11 | 4 | 1 | 6 | 20 | 22 | -2 | 13 | B B T B T T |
| 14 | Silkeborg U19 | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 26 | -12 | 10 | B T B B B B |
| 15 | Herfolge BKU19 | 11 | 1 | 2 | 8 | 12 | 36 | -24 | 5 | B B B B T B |
| 16 | Horsens U19 | 10 | 1 | 0 | 9 | 15 | 38 | -23 | 3 | B B B B B B |

