Kết quả Audax Italiano vs O.Higgins, 06h00 ngày 14/09
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.87-0
1.01O 2.5
0.85U 2.5
0.971
2.40X
3.202
2.60Hiệp 1+0
0.89-0
0.99O 1
0.79U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Audax Italiano vs O.Higgins
-
Sân vận động: Florida Municipal Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Chile 2026 » vòng 23
-
Audax Italiano vs O.Higgins: Diễn biến chính
-
22'0-0Ignacio Schor
-
27'Giovani Chiaverano
1-0 -
40'Raimundo Rebolledo1-0
-
46'1-0Santiago Toloza
Ignacio Schor -
49'1-0Luis Pavez Contreras
-
65'1-0Thiago Vecino Berriel
Bastian Yanez -
66'Paolo Guajardo1-0
-
72'Michael Fuentes
Giovani Chiaverano1-0 -
74'Enzo Ferrario1-0
-
74'1-0Arnaldo Castillo
-
78'Diego Monreal
Paolo Guajardo1-0 -
83'1-0Tomas Aviles
Felipe Ogaz -
83'1-0Joaquin Munoz
Juan Leiva -
90'Favian Loyola
Franco Troyansky1-0 -
90'Michael Fuentes1-0
-
90'Oliver Rojas
Raimundo Rebolledo1-0 -
90'Favian Loyola1-0
-
90'1-0Joaquin Tapia
Luis Pavez Contreras
-
Audax Italiano vs O.Higgins: Đội hình chính và dự bị
-
Audax Italiano4-4-2O.Higgins4-2-3-11Tomas Alejandro Ahumada Oteiza3Felipe Salomoni29Marcelo Ortiz13Enzo Ferrario35Raimundo Rebolledo21Giovani Chiaverano19Cesar Ignacio Pinares Tamayo8Marco Ramos7Paolo Guajardo11Franco Troyansky9Diego Coelho9Arnaldo Castillo25Ignacio Schor28Walter Bou29Bastian Yanez8Felipe Ogaz11Juan Leiva3Felipe Faundez22Alan Robledo21Nicolas Garrido6Luis Pavez Contreras31Gabriel Omar Carabali Quinonez
- Đội hình dự bị
-
27Michael Fuentes25Pedro Garrido17Favian Loyola14Diego Monreal22Damian Pizarro16Oliver Rojas6Mario Sandoval Molina30Ariel Uribe2Vicente ZentenoTomas Aviles 17Diego Carreno 23Leandro Diaz 20Cristian Morales 2Jose Movillo 27Joaquin Munoz 13Joaquin Tapia 30Santiago Toloza 7Thiago Vecino Berriel 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Manuel FernandezPablo de Muner
- BXH VĐQG Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Audax Italiano vs O.Higgins: Số liệu thống kê
-
Audax ItalianoO.Higgins
-
5Phạt góc9
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
11Tổng cú sút20
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
6Sút ra ngoài11
-
-
2Cản sút3
-
-
5Sút Phạt12
-
-
36%Kiểm soát bóng64%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
292Số đường chuyền527
-
-
70%Chuyền chính xác85%
-
-
12Phạm lỗi5
-
-
0Việt vị2
-
-
6Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công3
-
-
8Đánh chặn3
-
-
23Ném biên25
-
-
0Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công3
-
-
11Thử thách10
-
-
4Successful center15
-
-
27Long pass18
-
-
110Pha tấn công126
-
-
36Tấn công nguy hiểm56
-
-
1Cơ hội lớn5
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ5
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm11
-
-
46Số pha tranh chấp thành công33
-
-
0.85Bàn thắng kỳ vọng1.46
-
-
0.33Cú sút trúng đích1.93
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
23Số quả tạt chính xác36
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
40Phá bóng26
-
BXH VĐQG Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 26 | 18 | 4 | 4 | 57 | 29 | 28 | 58 | T H H B H T |
| 2 | Universidad de Chile | 26 | 14 | 6 | 6 | 45 | 21 | 24 | 48 | B T T T T B |
| 3 | Univ Catolica | 26 | 14 | 4 | 8 | 53 | 37 | 16 | 46 | T T T B H T |
| 4 | Deportes Limache | 26 | 12 | 4 | 10 | 48 | 37 | 11 | 40 | T T B H T T |
| 5 | Everton CD | 26 | 11 | 7 | 8 | 43 | 33 | 10 | 40 | T B T T B H |
| 6 | Palestino | 27 | 11 | 5 | 11 | 39 | 38 | 1 | 38 | T B H H B B |
| 7 | Deportes La Serena | 27 | 9 | 10 | 8 | 40 | 42 | -2 | 37 | T B B T H T |
| 8 | Huachipato | 26 | 10 | 6 | 10 | 35 | 40 | -5 | 36 | H T T T H H |
| 9 | Coquimbo Unido | 26 | 10 | 5 | 11 | 38 | 36 | 2 | 35 | B B B T B T |
| 10 | D. Concepcion | 26 | 10 | 5 | 11 | 28 | 30 | -2 | 35 | T B H H B T |
| 11 | Nublense | 26 | 9 | 8 | 9 | 30 | 39 | -9 | 35 | B B B B T B |
| 12 | O.Higgins | 26 | 9 | 4 | 13 | 30 | 39 | -9 | 31 | B T B B H T |
| 13 | Audax Italiano | 26 | 7 | 9 | 10 | 28 | 35 | -7 | 30 | B T T H H B |
| 14 | Cobresal | 26 | 7 | 6 | 13 | 38 | 48 | -10 | 27 | T B T H H H |
| 15 | Universidad de Concepcion | 26 | 6 | 5 | 15 | 19 | 47 | -28 | 23 | B B B H B B |
| 16 | Union La Calera | 26 | 5 | 6 | 15 | 23 | 43 | -20 | 21 | B B T H T B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation

