Kết quả Cobresal vs Everton CD, 01h00 ngày 02/11
Kết quả Cobresal vs Everton CD
Đối đầu Cobresal vs Everton CD
Phong độ Cobresal gần đây
Phong độ Everton CD gần đây
-
Thứ hai, Ngày 02/11/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.95-0.25
0.85OUHiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cobresal vs Everton CD
-
Sân vận động: El Salvador
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Chile 2026 » vòng 26
-
Cobresal vs Everton CD: Diễn biến chính
-
Cobresal vs Everton CD: Đội hình chính và dự bị
-
Cobresal4-2-3-1Everton CD4-3-312Alejandro Jesus Santander Caro15Antonio Castillo18Christian Moreno20José Tiznado23Guillermo Pacheco38Felipe Villagran17Juan Eduardo Fuentes39Janpol Morales7Cesar Augusto Yanis Velasco11Julian Brea32Franco Farias20Josue Ovalle30Cristian Palacios29Braian Martinez21Benjamin Berrios7Joaquin Moya6Gustavo Charrupi2Oscar Opazo Lara4Hugo Magallanes24Diego Oyarzun11Emiliano Maximo Ramos Aviles1Ignacio Gonzalez
- Đội hình dự bị
-
22Aaron Sebastian Astudillo Quinones16Franco Bechtholdt43Victor Campos10Bryan Andres Carvallo Utreras37Martin Espinoza14Renato Huerta36Matias Olguin6Leonel Esteban Valencia Valle13Benjamin ValenzuelaNicolas Baeza 14Cristopher Barrera 17Jhonny Gomez 18Ramiro Gonzalez Hernandez 5Kirkman Esteban 25Amaro Leon 28Bastian Tapia 39Vincente Vega 19Valentin Vidal 37
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gustavo HuertaNESTOR SENSINI
- BXH VĐQG Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Cobresal vs Everton CD: Số liệu thống kê
-
CobresalEverton CD
BXH VĐQG Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 23 | 17 | 3 | 3 | 48 | 22 | 26 | 54 | T H T T H H |
| 2 | Univ Catolica | 23 | 13 | 3 | 7 | 50 | 33 | 17 | 42 | T B T T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 23 | 12 | 6 | 5 | 35 | 19 | 16 | 42 | T T B B T T |
| 4 | Everton CD | 23 | 10 | 6 | 7 | 37 | 25 | 12 | 36 | T H T T B T |
| 5 | Palestino | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 | 33 | 3 | 36 | B T T B T B |
| 6 | Deportes Limache | 23 | 10 | 3 | 10 | 43 | 35 | 8 | 33 | B T B T T B |
| 7 | Nublense | 23 | 8 | 8 | 7 | 28 | 31 | -3 | 32 | T T B B B B |
| 8 | D. Concepcion | 23 | 9 | 4 | 10 | 25 | 26 | -1 | 31 | T T H T B H |
| 9 | Huachipato | 23 | 9 | 4 | 10 | 32 | 39 | -7 | 31 | B B B H T T |
| 10 | Deportes La Serena | 23 | 7 | 9 | 7 | 34 | 38 | -4 | 30 | H T H T T B |
| 11 | Coquimbo Unido | 23 | 8 | 5 | 10 | 31 | 32 | -1 | 29 | H B T B B B |
| 12 | Audax Italiano | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 31 | -5 | 28 | H H H B T T |
| 13 | O.Higgins | 23 | 8 | 3 | 12 | 28 | 36 | -8 | 27 | B H B B T B |
| 14 | Cobresal | 23 | 7 | 3 | 13 | 34 | 44 | -10 | 24 | B B H T B T |
| 15 | Universidad de Concepcion | 23 | 6 | 4 | 13 | 17 | 39 | -22 | 22 | B B T B B B |
| 16 | Union La Calera | 23 | 4 | 5 | 14 | 19 | 40 | -21 | 17 | B B H B B T |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation

