Kết quả ABFF U19 Nữ vs Dinamo-BGUFK Minsk Nữ, 22h00 ngày 23/08
Kết quả ABFF U19 Nữ vs Dinamo-BGUFK Minsk Nữ
Phong độ ABFF U19 Nữ gần đây
Phong độ Dinamo-BGUFK Minsk Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu ABFF U19 Nữ vs Dinamo-BGUFK Minsk Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 4
VĐQG Belarus nữ 2026 » vòng 14
-
ABFF U19 Nữ vs Dinamo-BGUFK Minsk Nữ: Diễn biến chính
-
5'0-1
Artishevskaya Y. -
15'0-2
Veranika Kaliuta -
23'Yasinskaya K.
1-2 -
24'1-3
Anna Sinyavskaya -
45'1-4
Anna Sinyavskaya -
54'1-5
Youmans T.
- BXH VĐQG Belarus nữ
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
ABFF U19 Nữ vs Dinamo-BGUFK Minsk Nữ: Số liệu thống kê
-
ABFF U19 NữDinamo-BGUFK Minsk Nữ
-
5Phạt góc14
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)9
-
-
8Tổng cú sút19
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
6Sút ra ngoài13
-
-
28%Kiểm soát bóng72%
-
-
26%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)74%
-
-
54Pha tấn công125
-
-
23Tấn công nguy hiểm69
-
BXH VĐQG Belarus nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Brest (W) | 21 | 18 | 1 | 2 | 76 | 12 | 64 | 55 | H T T T T T |
| 2 | FK Minsk (W) | 20 | 17 | 2 | 1 | 97 | 10 | 87 | 53 | T T T T T B |
| 3 | Dnepr Mogilev (W) | 20 | 15 | 2 | 3 | 87 | 16 | 71 | 47 | T T T T T T |
| 4 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 20 | 15 | 0 | 5 | 71 | 22 | 49 | 45 | B T B T T T |
| 5 | Naftan Novopolock(W) | 21 | 14 | 0 | 7 | 61 | 31 | 30 | 42 | T T B T T B |
| 6 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 20 | 9 | 4 | 7 | 36 | 26 | 10 | 31 | T H H B B H |
| 7 | Energetik-BGU Minsk (W) | 20 | 9 | 2 | 9 | 32 | 25 | 7 | 29 | B H T T T B |
| 8 | ABFF U19 (W) | 20 | 5 | 2 | 13 | 25 | 61 | -36 | 17 | B T T T B B |
| 9 | Belshina (W) | 20 | 4 | 3 | 13 | 27 | 56 | -29 | 15 | B B B T B H |
| 10 | FC Gomel (W) | 20 | 3 | 1 | 16 | 14 | 102 | -88 | 10 | B B B B B B |
| 11 | Dyussh Polesgu (W) | 20 | 2 | 0 | 18 | 6 | 78 | -72 | 6 | B B B B B B |
| 12 | Smorgon (W) | 20 | 1 | 1 | 18 | 3 | 96 | -93 | 4 | B B B B B B |
| 13 | Belarus (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |

