| Tổng số trận |
121 |
| Số trận đã kết thúc |
121
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
53
(43.8%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
59
(48.76%) |
| Số trận hòa |
9
(7.44%) |
| Số bàn thắng |
535
(4.42 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
276
(2.28 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
259
(2.14 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FK Minsk (W) (97 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FK Minsk (W) (97 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Dinamo-BGUFK Minsk (W) (44 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Belarus (W) U19 (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Belarus (W) U19 (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Belarus (W) U19 (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Belarus (W) U19 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Belarus (W) U19 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Belarus (W) U19 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(102 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(50 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(52 bàn thua) |