Kết quả Independiente vs Instituto AC Cordoba, 05h15 ngày 03/10

VĐQG Argentina 2026 » vòng 11

  • Independiente vs Instituto AC Cordoba: Diễn biến chính

  • 13'
    0-0
    Matias Tissera
  • 16'
    0-1
    goal Jeremías Lázaro(Assists:Matias Tissera)
  • 21'
    0-1
    Leonel Mosevich
  • 22'
    Maximiliano Eduardo Meza(Assists:Santiago Montiel) goal 
    1-1
  • 23'
    Maximiliano Eduardo Meza(Reason:Goal awarded)
    1-1
  • 29'
    Ivan Marcone
    1-1
  • 40'
    Maximiliano Eduardo Meza
    1-1
  • 40'
    1-1
    Marcos Ledesma
  • 44'
    Maximiliano Eduardo Meza
    1-1
  • 46'
    1-1
     Hernan De La Fuente
     Giuliano Cerato
  • 51'
    1-2
    goal Hernan De La Fuente
  • 62'
    Nahuel Banegas  
    Ramiro Martino  
    1-2
  • 62'
    Lautaro Millan  
    Matias Abaldo  
    1-2
  • 65'
    1-3
    goal Matias Gallardo
  • 66'
    1-3
     Facundo Ezequiel Suarez
     Matias Tissera
  • 73'
    Felipe Tempone  
    Mateo Perez  
    1-3
  • 80'
    1-4
    goal Alex Luna(Assists:Jeremías Lázaro)
  • 81'
    1-4
     Lucas Sanseviero
     Jeremías Lázaro
  • 81'
    1-4
     Juan Mendez
     Gustavo Abregu
  • 87'
    1-4
     Jonas Acevedo
     Matias Gallardo
  • 87'
    Luis Ezequiel Avila  
    Ivan Andres Morales Bravo  
    1-4
  • 88'
    Santiago Arias Naranjo  
    Leonardo Godoy  
    1-4
  • 90'
    Santiago Arias Naranjo
    1-4
  • Independiente vs Instituto AC Cordoba: Đội hình chính và dự bị

  • Independiente4-3-3
    33
    Rodrigo Rey
    39
    Ramiro Martino
    2
    Franco Calderon
    13
    Juan Fedorco
    29
    Leonardo Godoy
    8
    Maximiliano Eduardo Meza
    23
    Ivan Marcone
    16
    Mateo Perez
    19
    Matias Abaldo
    9
    Ivan Andres Morales Bravo
    7
    Santiago Montiel
    21
    Jeremías Lázaro
    17
    Matias Tissera
    10
    Alex Luna
    44
    Giuliano Cerato
    55
    Gustavo Abregu
    15
    Matias Gallardo
    3
    Diego Sosa
    22
    Agustin Massaccesi
    26
    Leonel Mosevich
    30
    Jonathan Galvan
    29
    Marcos Ledesma
    Instituto AC Cordoba3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 4Santiago Arias Naranjo
    6Luis Ezequiel Avila
    5Nahuel Banegas
    1Joaquin Blazquez
    10Luciano Javier Cabral
    20Facundo Cruz
    32Ruben David Martinez
    14Lautaro Millan
    24Josias Palais
    30Tomas Parmo
    34Felipe Tempone
    36Sebastian Valdez
    Jonas Acevedo 8
    Agustin Bravo 32
    Hernan De La Fuente 2
    Matias Fonseca 11
    Nicolas Guerra 7
    Andres Meli 23
    Juan Mendez 13
    Lucas Olivera 73
    Lucas Sanseviero 19
    Emanuel Sittaro 35
    Facundo Ezequiel Suarez 9
    Wílder Viera 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Carlos Alberto Tevez
    Diego Dabove
  • BXH VĐQG Argentina
  • BXH bóng đá Argentina mới nhất
  • Independiente vs Instituto AC Cordoba: Số liệu thống kê

  • Independiente
    Instituto AC Cordoba
  • 3
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 306
    Số đường chuyền
    345
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 3
    Successful center
    4
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 10
    Long pass
    26
  •  
     
  • 70
    Pha tấn công
    94
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 4
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 38
    Số pha tranh chấp thành công
    55
  •  
     
  • 0.44
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.56
  •  
     
  • 0.12
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.35
  •  
     
  • 0.33
    xG Set Play
    0.21
  •  
     
  • 0.44
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.56
  •  
     
  • 0.15
    Cú sút trúng đích
    3.03
  •  
     
  • 14
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    19
  •  
     
  • 13
    Số quả tạt chính xác
    16
  •  
     
  • 27
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    36
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    19
  •  
     
  • 25
    Phá bóng
    34
  •  
     

BXH VĐQG Argentina 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Instituto AC Cordoba 15 10 3 2 24 13 11 33 T T H T T H
2 Rosario Central 15 9 4 2 24 12 12 31 H T T T T T
3 Argentinos Juniors 15 9 4 2 20 12 8 31 T H T T T B
4 Gimnasia La Plata 16 9 4 3 25 20 5 31 H H T T T T
5 Boca Juniors 15 8 6 1 23 14 9 30 T T H T T T
6 Velez Sarsfield 16 7 7 2 25 17 8 28 H B T T H B
7 Defensa Y Justicia 15 8 4 3 21 14 7 28 H T T B T H
8 River Plate 16 8 2 6 21 14 7 26 T H T T B T
9 Barracas Central 16 7 5 4 17 13 4 26 T T H T H T
10 Lanus 15 7 4 4 18 11 7 25 T H T T H H
11 Belgrano 16 6 5 5 17 15 2 23 T T B B H B
12 Independiente 16 6 5 5 15 16 -1 23 B H H B H T
13 Independiente Rivadavia 16 6 5 5 21 24 -3 23 H B H B T H
14 Newells Old Boys 15 5 7 3 14 11 3 22 T H B T H H
15 Gimnasia Mendoza 16 6 4 6 18 17 1 22 B T B B H H
16 Club Atlético Unión 16 6 3 7 24 24 0 21 B B H T H T
17 Sarmiento Junin 16 6 3 7 23 24 -1 21 T H H B B B
18 CA Platense 16 5 5 6 18 20 -2 20 H H B T T T
19 Club Atletico Tigre 16 5 4 7 16 16 0 19 B B H B T T
20 CA Huracan 15 5 4 6 12 16 -4 19 T B B B B T
21 San Lorenzo 16 5 4 7 9 16 -7 19 B T T H H B
22 Atletico Tucuman 16 4 6 6 16 17 -1 18 B H B T B H
23 Estudiantes La Plata 16 4 4 8 21 22 -1 16 T H B B H H
24 Banfield 16 3 6 7 18 25 -7 15 H T B H B H
25 Racing Club 16 4 3 9 16 24 -8 15 T B H B T B
26 Talleres Cordoba 16 3 4 9 17 23 -6 13 B H B B T H
27 Deportivo Riestra 16 2 6 8 11 19 -8 12 H B H B B B
28 Aldosivi Mar del Plata 16 3 2 11 16 26 -10 11 B B B T B B
29 Central Cordoba SDE 15 2 4 9 11 25 -14 10 H H H B B B
30 Estudiantes Rio Cuarto 15 2 3 10 10 21 -11 9 B B T B B B

" "