Số liệu thống kê VĐQG Argentina mùa giải 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Argentina
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Argentina
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Argentina
Thống kê bóng đá VĐQG Argentina mùa giải 2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 495 |
| Số trận đã kết thúc | 482 (97.37%) |
| Số trận sắp đá | 13 (2.63%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 202 (40.81%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 136 (27.47%) |
| Số trận hòa | 144 (29.09%) |
| Số bàn thắng | 1046 (2.17 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 579 (1.2 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 467 (0.97 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (0 bàn thua) |
VĐQG Argentina
| Tên giải đấu | VĐQG Argentina |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Argentine Division 1 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 16 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |