Kết quả Belgrano vs Defensa Y Justicia, 03h00 ngày 24/08

VĐQG Argentina 2026 » vòng 6

  • Belgrano vs Defensa Y Justicia: Diễn biến chính

  • 12'
    0-1
    goal Cesar Ignacio Perez Maldonado(Assists:Juan Manuel Gutierrez Freire)
  • 34'
    Agustin Falcon
    0-1
  • 46'
    Ramiro Hernandes  
    Juan Velazquez  
    0-1
  • 47'
    0-2
    goal Damian Fernandez(Assists:Leandro Miguel Fernandez)
  • 51'
    Alcides Benítez  
    Agustin Falcon  
    0-2
  • 59'
    Ramiro Hernandes(Assists:Lucas Passerini) goal 
    1-2
  • 60'
    1-2
     Ayrton Portillo
     Leandro Miguel Fernandez
  • 64'
    Francisco Gonzalez Metilli  
    Adrian Guillermo Sanchez  
    1-2
  • 65'
    1-2
    Juan Manuel Gutierrez Freire
  • 73'
    1-2
     Domingo Blanco
     Juan Manuel Gutierrez Freire
  • 73'
    1-2
     Jeremias Lucco
     David Barbona
  • 79'
    Lautaro Gutierrez  
    Lucas Passerini  
    1-2
  • 80'
    Ramiro Tulián  
    Franco Vazquez  
    1-2
  • 88'
    1-2
     Tomas Perez Serra
     Tiziano Perrotta
  • 88'
    1-2
     Ezequiel Burdin
     Cesar Ignacio Perez Maldonado
  • 90'
    Alcides Benítez
    1-2
  • 90'
    1-2
    Fernando Aurelio Roman Villalba
  • Belgrano vs Defensa Y Justicia: Đội hình chính và dự bị

  • Belgrano4-2-3-1
    25
    Thiago Gaston Cardozo Brugman
    3
    Adrian Sporle
    17
    Lisandro Lopez
    14
    Leonardo Morales
    45
    Agustin Falcon
    20
    Franco Vazquez
    21
    Adrian Guillermo Sanchez
    53
    Juan Velazquez
    22
    Nicolas Fernandez Miranda
    24
    Emiliano Rigoni
    9
    Lucas Passerini
    9
    Leandro Miguel Fernandez
    11
    Tiziano Perrotta
    19
    David Barbona
    24
    Juan Manuel Gutierrez Freire
    15
    Santiago Sosa
    8
    Cesar Ignacio Perez Maldonado
    28
    Valentin Loza
    29
    Damian Fernandez
    21
    Hector Martinez
    3
    Fernando Aurelio Roman Villalba
    1
    Matias Borgogno
    Defensa Y Justicia4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 8Ramiro Hernandes
    26Alcides Benítez
    11Francisco Gonzalez Metilli
    37Lautaro Gutierrez
    15Ramiro Tulián
    23Manuel Vicentini
    2Alexis Maldonado
    16Federico Ricca
    19Santino Gatti
    30Gonzalo Zelarayan
    5Santiago Longo
    58Agustin Bono
    Ayrton Portillo 16
    Domingo Blanco 27
    Jeremias Lucco 26
    Ezequiel Burdin 6
    Tomas Perez Serra 7
    Lautaro Amade 36
    Demian Dominguez 30
    Samuel Lucero 2
    Facundo Altamira 25
    Maximiliano Porcel 22
    Ramiro Gagliardi 41
    Thiago Martinez 45
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Guillermo Farre
    Julio Vaccari
  • BXH VĐQG Argentina
  • BXH bóng đá Argentina mới nhất
  • Belgrano vs Defensa Y Justicia: Số liệu thống kê

  • Belgrano
    Defensa Y Justicia
  • 8
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 25
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 11
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng
    32%
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 584
    Số đường chuyền
    283
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 9
    Successful center
    0
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 33
    Long pass
    19
  •  
     
  • 187
    Pha tấn công
    63
  •  
     
  • 99
    Tấn công nguy hiểm
    16
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    3
  •  
     
  • 12
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 49
    Số pha tranh chấp thành công
    38
  •  
     
  • 1.26
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.25
  •  
     
  • 1.11
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.25
  •  
     
  • 0.15
    xG Set Play
    0
  •  
     
  • 1.26
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.25
  •  
     
  • 0.7
    Cú sút trúng đích
    1.95
  •  
     
  • 42
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    8
  •  
     
  • 48
    Số quả tạt chính xác
    3
  •  
     
  • 35
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    27
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 6
    Phá bóng
    78
  •  
     

BXH VĐQG Argentina 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Instituto AC Cordoba 15 10 3 2 24 13 11 33 T T H T T H
2 Rosario Central 15 9 4 2 24 12 12 31 T H T T T T
3 Argentinos Juniors 15 9 4 2 20 12 8 31 B T H T T T
4 Gimnasia La Plata 16 9 4 3 25 20 5 31 H H T T T T
5 Boca Juniors 15 8 6 1 23 14 9 30 T T H T T T
6 Velez Sarsfield 15 7 7 1 25 15 10 28 T H B T T H
7 Defensa Y Justicia 15 8 4 3 21 14 7 28 H T T B T H
8 River Plate 16 8 2 6 21 14 7 26 T H T T B T
9 Lanus 15 7 4 4 18 11 7 25 T H T T H H
10 Belgrano 16 6 5 5 17 15 2 23 T T B B H B
11 Barracas Central 15 6 5 4 15 13 2 23 B T T H T H
12 Newells Old Boys 15 5 7 3 14 11 3 22 T H B T H H
13 Independiente Rivadavia 15 6 4 5 20 23 -3 22 T H B H B T
14 Gimnasia Mendoza 15 6 3 6 17 16 1 21 H B T B B H
15 Sarmiento Junin 15 6 3 6 23 23 0 21 B T H H B B
16 Independiente 15 5 5 5 13 15 -2 20 T B H H B H
17 CA Huracan 15 5 4 6 12 16 -4 19 T T B B B B
18 San Lorenzo 15 5 4 6 9 14 -5 19 B B T T H H
19 Club Atlético Unión 15 5 3 7 22 24 -2 18 B B B H T H
20 Atletico Tucuman 15 4 5 6 14 15 -1 17 B B H B T B
21 CA Platense 15 4 5 6 16 20 -4 17 B H H B T T
22 Club Atletico Tigre 15 4 4 7 15 16 -1 16 B B B H B T
23 Estudiantes La Plata 15 4 3 8 20 21 -1 15 B T H B B H
24 Racing Club 15 4 3 8 16 22 -6 15 T T B H B T
25 Banfield 15 3 5 7 16 23 -7 14 H H T B H B
26 Talleres Cordoba 15 3 3 9 16 22 -6 12 B B H B B T
27 Deportivo Riestra 15 2 6 7 10 17 -7 12 H H B H B B
28 Aldosivi Mar del Plata 16 3 2 11 16 26 -10 11 B B B T B B
29 Central Cordoba SDE 15 2 4 9 11 25 -14 10 H H H B B B
30 Estudiantes Rio Cuarto 15 2 3 10 10 21 -11 9 B B B T B B

" "