Kết quả Interclube Luanda vs FC Luanda, 21h30 ngày 28/08
Kết quả Interclube Luanda vs FC Luanda
Phong độ Interclube Luanda gần đây
Phong độ FC Luanda gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 28/08/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.80+0.75
0.85O 2.25
0.92U 2.25
0.731
1.67X
3.202
5.00Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
0.98O 0.75
0.70U 0.75
1.10 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Interclube Luanda vs FC Luanda
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Angola 2026-2027 » vòng 2
-
Interclube Luanda vs FC Luanda: Diễn biến chính
-
11'0-0
-
37'0-0
-
49'Boiado
1-0 -
51'Betinho
2-0 -
82'2-0
-
90'2-1
Batista
- BXH VĐQG Angola
- BXH bóng đá Angola mới nhất
-
Interclube Luanda vs FC Luanda: Số liệu thống kê
-
Interclube LuandaFC Luanda
-
8Phạt góc8
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút6
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
98Pha tấn công87
-
-
50Tấn công nguy hiểm21
-
BXH VĐQG Angola 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wiliete | 9 | 7 | 2 | 0 | 17 | 2 | 15 | 23 | T T H T T H |
| 2 | Petro Atletico de Luanda | 9 | 5 | 4 | 0 | 13 | 2 | 11 | 19 | T H T H H T |
| 3 | Bravos do Maquis | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 6 | 6 | 19 | T H H H T H |
| 4 | Desportivo Huila | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 9 | 0 | 17 | T H T T H B |
| 5 | Primeiro de Agosto | 9 | 4 | 4 | 1 | 11 | 8 | 3 | 16 | H T H B H H |
| 6 | Interclube Luanda | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 15 | B H T B H H |
| 7 | Sagrada Esperanca | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 11 | 2 | 14 | T H H T B T |
| 8 | CRD Libolo | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 15 | -4 | 12 | T B T B B T |
| 9 | Estrela Clube 1 de Maio | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 11 | B T H B B T |
| 10 | CD Sao Salvador | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 7 | -2 | 11 | B H H T B T |
| 11 | Progresso da Lunda Sul | 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 7 | 0 | 10 | T B H H T B |
| 12 | Recreativo Caala | 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 8 | -1 | 10 | B B H H T H |
| 13 | Kabuscorp do Palanca | 8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B H B H |
| 14 | FC Luanda | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B B B H B |
| 15 | Cabinda | 9 | 0 | 4 | 5 | 3 | 13 | -10 | 4 | H H H H B B |
| 16 | Academica Do Lobito | 9 | 0 | 3 | 6 | 2 | 12 | -10 | 3 | B B H H H B |
CAF CL qualifying
Relegation

