| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
71
(29.58%) |
| Số trận sắp đá |
169
(70.42%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
31
(12.92%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
18
(7.5%) |
| Số trận hòa |
22
(9.17%) |
| Số bàn thắng |
139
(1.96 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
84
(1.18 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
55
(0.77 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Wiliete (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Wiliete (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Bravos do Maquis, Desportivo Huila, CRD Libolo (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Academica Do Lobito (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Cabinda, Academica Do Lobito (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Academica Do Lobito (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Wiliete, Petro Atletico de Luanda (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Wiliete, Petro Atletico de Luanda (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Petro Atletico de Luanda, Wiliete, Recreativo Caala (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Primeiro de Agosto, Estrela Clube 1 de Maio (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |