Kết quả Estrela Clube 1 de Maio vs Kabuscorp do Palanca, 21h00 ngày 23/08
Kết quả Estrela Clube 1 de Maio vs Kabuscorp do Palanca
Phong độ Estrela Clube 1 de Maio gần đây
Phong độ Kabuscorp do Palanca gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.80O 2
0.93U 2
0.881
2.25X
2.802
3.10Hiệp 1+0
0.70-0
1.10O 0.75
0.83U 0.75
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Estrela Clube 1 de Maio vs Kabuscorp do Palanca
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Angola 2026-2027 » vòng 1
-
Estrela Clube 1 de Maio vs Kabuscorp do Palanca: Diễn biến chính
-
23'Deninho
1-0 -
45'1-0
-
45'1-0
-
45'1-0
-
46'1-0
-
65'1-1
Benarfa -
70'1-1
-
73'1-1
- BXH VĐQG Angola
- BXH bóng đá Angola mới nhất
-
Estrela Clube 1 de Maio vs Kabuscorp do Palanca: Số liệu thống kê
-
Estrela Clube 1 de MaioKabuscorp do Palanca
-
4Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
7Tổng cú sút3
-
-
1Sút trúng cầu môn1
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
90Pha tấn công73
-
-
61Tấn công nguy hiểm68
-
BXH VĐQG Angola 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wiliete | 9 | 7 | 2 | 0 | 17 | 2 | 15 | 23 | T T H T T H |
| 2 | Petro Atletico de Luanda | 9 | 5 | 4 | 0 | 13 | 2 | 11 | 19 | T H T H H T |
| 3 | Bravos do Maquis | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 6 | 6 | 19 | T H H H T H |
| 4 | Desportivo Huila | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 9 | 0 | 17 | T H T T H B |
| 5 | Primeiro de Agosto | 9 | 4 | 4 | 1 | 11 | 8 | 3 | 16 | H T H B H H |
| 6 | Interclube Luanda | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 15 | B H T B H H |
| 7 | Sagrada Esperanca | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 11 | 2 | 14 | T H H T B T |
| 8 | CRD Libolo | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 15 | -4 | 12 | T B T B B T |
| 9 | Estrela Clube 1 de Maio | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 11 | B T H B B T |
| 10 | CD Sao Salvador | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 7 | -2 | 11 | B H H T B T |
| 11 | Progresso da Lunda Sul | 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 7 | 0 | 10 | T B H H T B |
| 12 | Recreativo Caala | 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 8 | -1 | 10 | B B H H T H |
| 13 | Kabuscorp do Palanca | 8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B H B H |
| 14 | FC Luanda | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B B B H B |
| 15 | Cabinda | 9 | 0 | 4 | 5 | 3 | 13 | -10 | 4 | H H H H B B |
| 16 | Academica Do Lobito | 9 | 0 | 3 | 6 | 2 | 12 | -10 | 3 | B B H H H B |
CAF CL qualifying
Relegation

