Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Polissya Zhytomyr vs Veres, 20h30 ngày 06/11
Kết quả Polissya Zhytomyr vs Veres
Đối đầu Polissya Zhytomyr vs Veres
Phong độ Polissya Zhytomyr gần đây
Phong độ Veres gần đây
VĐQG Ukraine 2026-2027: Polissya Zhytomyr vs Veres
-
Giải đấu: VĐQG UkraineMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/11/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Polissya Zhytomyr vs Veres trước đây
-
05/04/2026Polissya Zhytomyr1 - 1Veres1 - 1D
-
29/09/2025Veres1 - 4Polissya Zhytomyr0 - 3W
-
11/03/2025Veres5 - 1Polissya Zhytomyr2 - 1L
-
15/09/2024Polissya Zhytomyr2 - 1Veres0 - 1W
-
01/12/2023Polissya Zhytomyr1 - 1Veres0 - 0D
-
28/07/2023Veres0 - 2Polissya Zhytomyr0 - 2W
-
02/04/2025Veres0 - 0Polissya Zhytomyr0 - 0D
-
12/10/2024Polissya Zhytomyr0 - 0Veres0 - 0D
-
10/07/2024Veres1 - 4Polissya Zhytomyr0 - 1W
-
10/02/2023Polissya Zhytomyr3 - 3Veres3 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Polissya Zhytomyr vs Veres
- Thống kê lịch sử đối đầu Polissya Zhytomyr vs Veres: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 5 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Polissya Zhytomyr vs Veres: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ukraine | 6 | 3 | 2 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Ukraine | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Giao hữu CLB | 3 | 1 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Polissya Zhytomyr vs Veres: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr (sân nhà) | 5 | 1 | 4 | 0 |
| Polissya Zhytomyr (sân khách) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Polissya Zhytomyr thắng
Bại: là số trận Polissya Zhytomyr thua
Thắng: là số trận Polissya Zhytomyr thắng
Bại: là số trận Polissya Zhytomyr thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Polissya Zhytomyr và Veres trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ukraine 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 4 | 11 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Polissya Zhytomyr | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 18 | T B T T T T |
| 3 | FC Karpaty Lviv | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 5 | 10 | 14 | T T H B T H |
| 4 | Dynamo Kyiv | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T B H T T |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 4 | 8 | 12 | T B B T T T |
| 6 | Veres | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 9 | B H T H H T |
| 7 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 | B H T H B B |
| 8 | LNZ Lebedyn | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 8 | B T B H T B |
| 9 | Zorya | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 8 | B T B H H B |
| 10 | FC Livyi Bereh | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H H H H B T |
| 11 | FC Bukovyna chernivtsi | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | H B T H H B |
| 12 | Kryvbas | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 5 | B T H B H B |
| 13 | Kolos Kovalyovka | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | -4 | 5 | B B H H B T |
| 14 | Chernomorets Odessa | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 | B B T H B H |
| 15 | Obolon Kiev | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 12 | -10 | 4 | H H H B B H |
| 16 | Kudrivka | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 18 | -13 | 2 | H H B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
