Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về PFC Oleksandria vs SC Poltava, 18h00 ngày 08/11
Kết quả PFC Oleksandria vs SC Poltava
Đối đầu PFC Oleksandria vs SC Poltava
Phong độ PFC Oleksandria gần đây
Phong độ SC Poltava gần đây
Hạng 2 Ukraina 2026-2027: PFC Oleksandria vs SC Poltava
-
Giải đấu: Hạng 2 UkrainaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/11/2026 19:05Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu PFC Oleksandria vs SC Poltava trước đây
-
01/07/2026PFC Oleksandria5 - 2SC Poltava4 - 1W
-
17/07/2023PFC Oleksandria2 - 0SC Poltava1 - 0W
-
03/04/2026SC Poltava3 - 3PFC Oleksandria1 - 3D
-
27/09/2025PFC Oleksandria1 - 0SC Poltava1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu PFC Oleksandria vs SC Poltava
- Thống kê lịch sử đối đầu PFC Oleksandria vs SC Poltava: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu PFC Oleksandria vs SC Poltava: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 2 | 2 | 0 | 0 |
| VĐQG Ukraine | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu PFC Oleksandria vs SC Poltava: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| PFC Oleksandria (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| PFC Oleksandria (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận PFC Oleksandria thắng
Bại: là số trận PFC Oleksandria thua
Thắng: là số trận PFC Oleksandria thắng
Bại: là số trận PFC Oleksandria thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ukraina mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội PFC Oleksandria và SC Poltava trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ukraina mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Ukraina 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 14 | 8 | 4 | 2 | 19 | 11 | 8 | 28 | H T H T H T |
| 2 | FK Yarud Mariupol | 15 | 8 | 4 | 3 | 24 | 15 | 9 | 28 | H T T T T H |
| 3 | Ahrobiznes TSK Romny | 13 | 8 | 2 | 3 | 22 | 14 | 8 | 26 | T H T T T T |
| 4 | Kulykiv | 15 | 7 | 4 | 4 | 29 | 18 | 11 | 25 | B T H B T H |
| 5 | SC Poltava | 14 | 7 | 3 | 4 | 25 | 13 | 12 | 24 | B T B T T B |
| 6 | PFC Oleksandria | 14 | 6 | 6 | 2 | 19 | 11 | 8 | 24 | H T B H T H |
| 7 | Nyva Ternopil | 15 | 5 | 7 | 3 | 21 | 15 | 6 | 22 | H T H T H T |
| 8 | Metalist Kharkiv | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 18 | 3 | 21 | H H B B T T |
| 9 | Lokomotiv Kyiv | 15 | 5 | 5 | 5 | 21 | 21 | 0 | 20 | H T H B T B |
| 10 | FC Inhulets Petrove | 14 | 5 | 3 | 6 | 15 | 19 | -4 | 18 | B B B T B H |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 15 | 4 | 5 | 6 | 14 | 19 | -5 | 17 | H B B H B H |
| 12 | UCSA | 14 | 3 | 5 | 6 | 18 | 23 | -5 | 14 | H B B H T B |
| 13 | Kolos Kovalivka II | 14 | 4 | 1 | 9 | 12 | 26 | -14 | 13 | T B B H B B |
| 14 | FC Chernigiv | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | B B B T B B |
| 15 | Probiy Horodenka | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 34 | -20 | 10 | B T T H B H |
| 16 | Polissya Zhytomyr B | 15 | 1 | 6 | 8 | 20 | 31 | -11 | 9 | H B H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
