PFC Oleksandria: tin tức, thông tin website facebook
CLB PFC Oleksandria: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | PFC Oleksandria |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1991 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ukraine |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Ukraine |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Yuriy Gura |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.pfcalexandria.com.ua/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả PFC Oleksandria mới nhất
-
02/11 18:30Polissya Zhytomyr BPFC Oleksandria0 - 0Vòng 14
-
24/10 16:00PFC OleksandriaProbiy Horodenka1 - 0Vòng 13
-
18/10 17:00KulykivPFC Oleksandria0 - 1Vòng 12
-
11/10 17:10PFC OleksandriaLokomotiv Kyiv0 - 0Vòng 11
-
04/10 16:50Kolos Kovalivka IIPFC Oleksandria0 - 1Vòng 10
-
27/09 18:00PFC OleksandriaFK Yarud Mariupol1 - 0Vòng 9
-
20/09 18:30Ahrobiznes TSK RomnyPFC Oleksandria0 - 0Vòng 8
-
14/09 19:00PFC OleksandriaFC Victoria Mykolaivka1 - 0Vòng 7
-
29/10 23:00FC Karpaty LvivPFC Oleksandria2 - 1
-
09/09 17:00Probiy HorodenkaPFC Oleksandria0 - 1
-
Pen [1-3]
Lịch thi đấu PFC Oleksandria sắp tới
-
08/11 18:00PFC OleksandriaSC Poltava? - ?Vòng 15
-
15/11 00:00Nyva TernopilPFC Oleksandria? - ?Vòng 16
-
22/11 00:00PFC OleksandriaUCSA? - ?Vòng 17
-
29/11 00:00FC Inhulets PetrovePFC Oleksandria? - ?Vòng 18
-
21/03 00:00PFC OleksandriaMetalist Kharkiv? - ?Vòng 19
-
28/03 00:00FC ChernigivPFC Oleksandria? - ?Vòng 20
-
03/04 23:00PFC OleksandriaPrykarpattya Ivano Frankivsk? - ?Vòng 21
-
10/04 23:00FC Victoria MykolaivkaPFC Oleksandria? - ?Vòng 22
-
17/04 23:00PFC OleksandriaAhrobiznes TSK Romny? - ?Vòng 23
-
24/04 23:00FK Yarud MariupolPFC Oleksandria? - ?Vòng 24
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polissya Zhytomyr | 11 | 9 | 1 | 1 | 25 | 8 | 17 | 28 | T T H T T T |
| 2 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 5 | 17 | 28 | T T T T H T |
| 3 | Dynamo Kyiv | 10 | 7 | 1 | 2 | 16 | 9 | 7 | 22 | T T T B T T |
| 4 | Metalist 1925 Kharkiv | 9 | 7 | 0 | 2 | 18 | 7 | 11 | 21 | T T T T T T |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 11 | 5 | 4 | 2 | 22 | 8 | 14 | 19 | T H B H H T |
| 6 | Zorya | 11 | 5 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 18 | H B T T H T |
| 7 | LNZ Lebedyn | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 15 | H T B T T H |
| 8 | Kolos Kovalyovka | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 13 | -1 | 11 | H B T T B T |
| 9 | FC Livyi Bereh | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 9 | -2 | 9 | B T B B H H |
| 10 | Chernomorets Odessa | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 12 | -4 | 9 | B H B B H T |
| 11 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B B H B B |
| 12 | FC Bukovyna chernivtsi | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 12 | -5 | 9 | H H B H B H |
| 13 | Veres | 12 | 2 | 3 | 7 | 7 | 18 | -11 | 9 | T B B B B B |
| 14 | Obolon Kiev | 11 | 1 | 5 | 5 | 5 | 18 | -13 | 8 | B H T B B H |
| 15 | Kryvbas | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 15 | -8 | 6 | B H B B H B |
| 16 | Kudrivka | 11 | 1 | 2 | 8 | 11 | 29 | -18 | 5 | B B B T B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation