Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Zorya vs LNZ Cherkasy, 18h00 ngày 08/11
Kết quả Zorya vs LNZ Cherkasy
Đối đầu Zorya vs LNZ Cherkasy
Phong độ Zorya gần đây
Phong độ LNZ Cherkasy gần đây
VĐQG Ukraine 2026-2027: Zorya vs LNZ Cherkasy
-
Giải đấu: VĐQG UkraineMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/11/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Zorya vs LNZ Cherkasy trước đây
-
13/12/2025LNZ Cherkasy2 - 0Zorya1 - 0L
-
02/08/2025Zorya0 - 0LNZ Cherkasy0 - 0D
-
04/05/2025LNZ Cherkasy1 - 1Zorya0 - 0D
-
04/11/2024Zorya1 - 2LNZ Cherkasy1 - 0L
-
19/05/2024LNZ Cherkasy2 - 1Zorya0 - 1L
-
12/11/2023Zorya1 - 2LNZ Cherkasy0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Zorya vs LNZ Cherkasy
- Thống kê lịch sử đối đầu Zorya vs LNZ Cherkasy: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Zorya vs LNZ Cherkasy: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ukraine | 6 | 0 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Zorya vs LNZ Cherkasy: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Zorya (sân nhà) | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Zorya (sân khách) | 3 | 0 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Zorya thắng
Bại: là số trận Zorya thua
Thắng: là số trận Zorya thắng
Bại: là số trận Zorya thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Zorya và LNZ Cherkasy trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ukraine 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polissya Zhytomyr | 11 | 9 | 1 | 1 | 25 | 8 | 17 | 28 | T T H T T T |
| 2 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 5 | 17 | 28 | T T T T H T |
| 3 | Dynamo Kyiv | 10 | 7 | 1 | 2 | 16 | 9 | 7 | 22 | T T T B T T |
| 4 | Metalist 1925 Kharkiv | 9 | 7 | 0 | 2 | 18 | 7 | 11 | 21 | T T T T T T |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 11 | 5 | 4 | 2 | 22 | 8 | 14 | 19 | T H B H H T |
| 6 | Zorya | 11 | 5 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 18 | H B T T H T |
| 7 | LNZ Lebedyn | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 15 | H T B T T H |
| 8 | Kolos Kovalyovka | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 13 | -1 | 11 | H B T T B T |
| 9 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 12 | 2 | 4 | 6 | 11 | 16 | -5 | 10 | B B H B B H |
| 10 | FC Livyi Bereh | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 9 | -2 | 9 | B T B B H H |
| 11 | Chernomorets Odessa | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 13 | -5 | 9 | H B B H T B |
| 12 | FC Bukovyna chernivtsi | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 12 | -5 | 9 | H H B H B H |
| 13 | Veres | 12 | 2 | 3 | 7 | 7 | 18 | -11 | 9 | T B B B B B |
| 14 | Obolon Kiev | 11 | 1 | 5 | 5 | 5 | 18 | -13 | 8 | B H T B B H |
| 15 | Kudrivka | 12 | 2 | 2 | 8 | 12 | 29 | -17 | 8 | B B T B B T |
| 16 | Kryvbas | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 16 | -8 | 7 | H B B H B H |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
