Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Obolon Kiev vs FC Livyi Bereh, 18h00 ngày 06/11
Kết quả Obolon Kiev vs FC Livyi Bereh
Đối đầu Obolon Kiev vs FC Livyi Bereh
Phong độ Obolon Kiev gần đây
Phong độ FC Livyi Bereh gần đây
VĐQG Ukraine 2026-2027: Obolon Kiev vs FC Livyi Bereh
-
Giải đấu: VĐQG UkraineMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/11/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Obolon Kiev vs FC Livyi Bereh trước đây
-
21/07/2026FC Livyi Bereh2 - 2Obolon Kiev0 - 1D
-
12/07/2023Obolon Kiev0 - 2FC Livyi Bereh0 - 1L
-
23/05/2025Obolon Kiev1 - 0FC Livyi Bereh0 - 0W
-
30/11/2024FC Livyi Bereh1 - 1Obolon Kiev0 - 1D
-
02/06/2024FC Livyi Bereh1 - 1Obolon Kiev0 - 0D
-
29/05/2024Obolon Kiev1 - 0FC Livyi Bereh0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Obolon Kiev vs FC Livyi Bereh
- Thống kê lịch sử đối đầu Obolon Kiev vs FC Livyi Bereh: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Obolon Kiev vs FC Livyi Bereh: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
| VĐQG Ukraine | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Hạng 2 Ukraina | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Obolon Kiev vs FC Livyi Bereh: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Obolon Kiev (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 1 |
| Obolon Kiev (sân khách) | 3 | 0 | 3 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Obolon Kiev thắng
Bại: là số trận Obolon Kiev thua
Thắng: là số trận Obolon Kiev thắng
Bại: là số trận Obolon Kiev thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Obolon Kiev và FC Livyi Bereh trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ukraine 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 4 | 11 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Polissya Zhytomyr | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 18 | T B T T T T |
| 3 | FC Karpaty Lviv | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 5 | 10 | 14 | T T H B T H |
| 4 | Dynamo Kyiv | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T B H T T |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 4 | 8 | 12 | T B B T T T |
| 6 | Veres | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 9 | B H T H H T |
| 7 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 | B H T H B B |
| 8 | LNZ Lebedyn | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 8 | B T B H T B |
| 9 | Zorya | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 8 | B T B H H B |
| 10 | FC Livyi Bereh | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H H H H B T |
| 11 | FC Bukovyna chernivtsi | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | H B T H H B |
| 12 | Kryvbas | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 5 | B T H B H B |
| 13 | Kolos Kovalyovka | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | -4 | 5 | B B H H B T |
| 14 | Chernomorets Odessa | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 | B B T H B H |
| 15 | Obolon Kiev | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 12 | -10 | 4 | H H H B B H |
| 16 | Kudrivka | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 18 | -13 | 2 | H H B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
