Kết quả Hibernian Nữ vs Hearts Nữ, 20h10 ngày 04/10
Kết quả Hibernian Nữ vs Hearts Nữ
Đối đầu Hibernian Nữ vs Hearts Nữ
Phong độ Hibernian Nữ gần đây
Phong độ Hearts Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202620:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.98-0
0.83O 2.75
0.81U 2.75
0.831
2.80X
3.402
2.15Hiệp 1+0
0.91-0
0.85O 1
0.75U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hibernian Nữ vs Hearts Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Nữ Scotland 2026-2027 » vòng 7
-
Hibernian Nữ vs Hearts Nữ: Diễn biến chính
-
23'0-1
Mariana Speckmaier -
32'Aoife Colvill
1-1 -
33'1-1
-
44'1-2
Mariana Speckmaier -
61'1-2
-
69'1-3
Mariana Speckmaier -
81'Aoife Colvill
2-3 -
83'2-3
-
85'2-3
-
90'2-3
- BXH Nữ Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Hibernian Nữ vs Hearts Nữ: Số liệu thống kê
-
Hibernian NữHearts Nữ
-
5Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
14Tổng cú sút14
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
1Cản sút3
-
-
17Sút Phạt20
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
373Số đường chuyền372
-
-
77%Chuyền chính xác73%
-
-
19Phạm lỗi16
-
-
0Việt vị1
-
-
3Cứu thua6
-
-
27Rê bóng thành công26
-
-
33Ném biên20
-
-
8Thử thách7
-
-
95Pha tấn công69
-
-
61Tấn công nguy hiểm40
-
-
22Phá bóng37
-
BXH Nữ Scotland 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow Rangers (W) | 11 | 11 | 0 | 0 | 37 | 7 | 30 | 33 | T T T T T T |
| 2 | Celtic (W) | 11 | 8 | 0 | 3 | 27 | 15 | 12 | 24 | B T T B T B |
| 3 | Hearts (W) | 10 | 7 | 1 | 2 | 34 | 11 | 23 | 22 | T H T T T B |
| 4 | Glasgow City (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 36 | 11 | 25 | 20 | T H T T B T |
| 5 | Hibernian (W) | 11 | 6 | 1 | 4 | 31 | 16 | 15 | 19 | T B B T B T |
| 6 | Motherwell (W) | 11 | 3 | 1 | 7 | 8 | 28 | -20 | 10 | B T B H B T |
| 7 | Montrose LFC (W) | 10 | 3 | 0 | 7 | 15 | 30 | -15 | 9 | B B B T T T |
| 8 | Partick Thistle (W) | 10 | 2 | 2 | 6 | 14 | 25 | -11 | 8 | B T B B H B |
| 9 | Spartans (W) | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 | 37 | -29 | 8 | T B B B H B |
| 10 | Aberdeen (W) | 11 | 0 | 1 | 10 | 5 | 35 | -30 | 1 | B B B B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland

