Kết quả Hibernian Nữ vs Hearts Nữ, 20h10 ngày 04/10

Nữ Scotland 2026-2027 » vòng 7

  • Hibernian Nữ vs Hearts Nữ: Diễn biến chính

  • 23'
    0-1
    goal Mariana Speckmaier
  • 32'
    Aoife Colvill goal 
    1-1
  • 33'
    1-1
  • 44'
    1-2
    goal Mariana Speckmaier
  • 61'
    1-2
  • 69'
    1-3
    goal Mariana Speckmaier
  • 81'
    Aoife Colvill goal 
    2-3
  • 83'
    2-3
  • 85'
    2-3
  • 90'
    2-3
  • BXH Nữ Scotland
  • BXH bóng đá Scotland mới nhất
  • Hibernian Nữ vs Hearts Nữ: Số liệu thống kê

  • Hibernian Nữ
    Hearts Nữ
  • 5
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    20
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 373
    Số đường chuyền
    372
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 19
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 27
    Rê bóng thành công
    26
  •  
     
  • 33
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 95
    Pha tấn công
    69
  •  
     
  • 61
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     
  • 22
    Phá bóng
    37
  •  
     

BXH Nữ Scotland 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Glasgow Rangers (W) 10 10 0 0 36 7 29 30 T T T T T T
2 Celtic (W) 10 8 0 2 26 12 14 24 T B T T B T
3 Hearts (W) 9 7 1 1 34 10 24 22 T T H T T T
4 Glasgow City (W) 9 5 2 2 26 10 16 17 H T H T T B
5 Hibernian (W) 10 5 1 4 26 14 12 16 T T B B T B
6 Partick Thistle (W) 9 2 2 5 13 21 -8 8 B B T B B H
7 Spartans (W) 10 2 2 6 7 27 -20 8 B T B B B H
8 Motherwell (W) 10 2 1 7 5 27 -22 7 B B T B H B
9 Montrose LFC (W) 9 2 0 7 11 29 -18 6 B B B B T T
10 Aberdeen (W) 10 0 1 9 3 30 -27 1 B B B B B H

" "