Hearts (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Hearts (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Hearts (W) |
| Tên khác | Hearts Nữ |
| Biệt danh | Hearts Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Scotland |
| Giải bóng đá VĐQG | Nữ Scotland |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Hearts (W) mới nhất
-
31/10 02:15Boroughmuir Thistle FC NữHearts Nữ0 - 4
-
22/10 01:30Celtic NữHearts Nữ2 - 2Vòng 9
-
18/10 22:10Hearts NữPartick Thistle Nữ3 - 1Vòng 8
-
04/10 20:10Hibernian NữHearts Nữ 11 - 2Vòng 7
-
27/09 22:10Hearts NữGlasgow City Nữ1 - 0Vòng 6
-
20/09 20:00Spartans NữHearts Nữ0 - 1Vòng 5
-
06/09 19:00Montrose LFC NữHearts Nữ0 - 2Vòng 4
-
30/08 22:10Hearts NữGlasgow Rangers Nữ0 - 2Vòng 3
-
01/10 00:00Real Sociedad NữHearts Nữ3 - 0
-
24/09 01:00Hearts NữReal Sociedad Nữ0 - 0
Lịch thi đấu Hearts (W) sắp tới
-
08/11 23:10Glasgow Rangers NữHearts Nữ? - ?Vòng 11
-
15/11 21:00Hearts NữHibernian Nữ? - ?Vòng 12
-
13/12 21:00Hearts NữSpartans Nữ? - ?Vòng 13
-
20/12 21:00Glasgow City NữHearts Nữ? - ?Vòng 14
-
17/01 21:00Partick Thistle NữHearts Nữ? - ?Vòng 15
-
24/01 21:00Hearts NữCeltic Nữ? - ?Vòng 16
-
07/02 21:00Hearts NữMotherwell Nữ? - ?Vòng 17
-
21/02 21:00Aberdeen NữHearts Nữ? - ?Vòng 18
BXH Nữ Scotland mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow Rangers (W) | 10 | 10 | 0 | 0 | 36 | 7 | 29 | 30 | T T T T T T |
| 2 | Celtic (W) | 10 | 8 | 0 | 2 | 26 | 12 | 14 | 24 | T B T T B T |
| 3 | Hearts (W) | 9 | 7 | 1 | 1 | 34 | 10 | 24 | 22 | T T H T T T |
| 4 | Glasgow City (W) | 9 | 5 | 2 | 2 | 26 | 10 | 16 | 17 | H T H T T B |
| 5 | Hibernian (W) | 10 | 5 | 1 | 4 | 26 | 14 | 12 | 16 | T T B B T B |
| 6 | Partick Thistle (W) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 21 | -8 | 8 | B B T B B H |
| 7 | Spartans (W) | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 27 | -20 | 8 | B T B B B H |
| 8 | Motherwell (W) | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 27 | -22 | 7 | B B T B H B |
| 9 | Montrose LFC (W) | 9 | 2 | 0 | 7 | 11 | 29 | -18 | 6 | B B B B T T |
| 10 | Aberdeen (W) | 10 | 0 | 1 | 9 | 3 | 30 | -27 | 1 | B B B B B H |