Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Winterthur vs Etoile Carouge, 00h00 ngày 08/11
Kết quả Winterthur vs Etoile Carouge
Đối đầu Winterthur vs Etoile Carouge
Phong độ Winterthur gần đây
Phong độ Etoile Carouge gần đây
Hạng 2 Thụy Sĩ 2026-2027: Winterthur vs Etoile Carouge
-
Giải đấu: Hạng 2 Thụy SĩMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/11/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Winterthur vs Etoile Carouge trước đây
-
12/09/2026Etoile Carouge0 - 1Winterthur0 - 0W
-
21/04/2012Winterthur0 - 0Etoile Carouge0 - 0D
-
28/08/2011Etoile Carouge0 - 2Winterthur0 - 0W
-
18/09/2021Etoile Carouge3 - 1Winterthur2 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Winterthur vs Etoile Carouge
- Thống kê lịch sử đối đầu Winterthur vs Etoile Carouge: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Winterthur vs Etoile Carouge: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Winterthur vs Etoile Carouge: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Winterthur (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Winterthur (sân khách) | 3 | 2 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Winterthur thắng
Bại: là số trận Winterthur thua
Thắng: là số trận Winterthur thắng
Bại: là số trận Winterthur thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Thụy Sĩ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Winterthur và Etoile Carouge trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Thụy Sĩ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Ouchy | 13 | 9 | 4 | 0 | 28 | 6 | 22 | 31 | T H T H T T |
| 2 | Winterthur | 12 | 7 | 3 | 2 | 26 | 11 | 15 | 24 | T T T B T T |
| 3 | Yverdon | 12 | 6 | 4 | 2 | 23 | 14 | 9 | 22 | T B H T T B |
| 4 | Kriens | 13 | 5 | 4 | 4 | 22 | 19 | 3 | 19 | H T H B H T |
| 5 | Neuchatel Xamax | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 | 20 | -4 | 16 | B T B T H B |
| 6 | Aarau | 13 | 4 | 3 | 6 | 19 | 24 | -5 | 15 | H B B B T B |
| 7 | FC Wil 1900 | 13 | 3 | 5 | 5 | 21 | 27 | -6 | 14 | B T H H B T |
| 8 | Etoile Carouge | 12 | 3 | 4 | 5 | 12 | 17 | -5 | 13 | H B B B T H |
| 9 | FC Rapperswil-Jona | 13 | 3 | 2 | 8 | 18 | 26 | -8 | 11 | T T B H B B |
| 10 | Stade Nyonnais | 13 | 2 | 2 | 9 | 13 | 34 | -21 | 8 | B B T B T B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
