Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Biel Bienne vs Kreuzlingen, 21h00 ngày 08/11

Hạng 2 Thụy Sỹ 2026-2027: Biel Bienne vs Kreuzlingen

  • Giải đấu: Hạng 2 Thụy Sỹ
    Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027
    Thời gian: 08/11/2026 21:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Biel Bienne vs Kreuzlingen trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Biel Bienne vs Kreuzlingen

- Thống kê lịch sử đối đầu Biel Bienne vs Kreuzlingen: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
2 1 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Biel Bienne vs Kreuzlingen: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Thụy Sỹ 2 1 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Biel Bienne vs Kreuzlingen: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Biel Bienne (sân nhà) 1 1 0 0
Biel Bienne (sân khách) 1 0 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Biel Bienne thắng
Bại: là số trận Biel Bienne thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Thụy Sỹ mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Biel Bienne và Kreuzlingen trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Thụy Sỹ 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bulle 15 10 3 2 34 20 14 33 T H T T T T
2 Schaffhausen 14 10 2 2 35 17 18 32 T T T T T H
3 SC Cham 15 9 3 3 30 19 11 30 B T H H T T
4 Biel Bienne 14 8 4 2 30 18 12 28 T T H H H B
5 YF Juventus Zurich 15 9 0 6 26 19 7 27 T T B T B T
6 FC Paradiso 15 7 4 4 28 19 9 25 T H H T H B
7 Bruhl SG 15 7 2 6 20 19 1 23 B T B T T T
8 Zurich B team 15 6 3 6 29 28 1 21 T H T B T B
9 Breitenrain 15 6 3 6 22 22 0 21 T H T B T B
10 Grand Saconnex 15 7 0 8 25 26 -1 21 B B B B T B
11 Basuli B team 15 6 2 7 26 28 -2 20 T H T B B H
12 FC Amical Saint-Prex 15 6 1 8 18 31 -13 19 B T B T B B
13 Young Boys U21 15 5 3 7 32 38 -6 18 B B H T B T
14 Kreuzlingen 14 4 2 8 21 26 -5 14 B T T B B B
15 FC Luzern U21 15 4 2 9 26 34 -8 14 B B B H T T
16 Lugano U21 15 4 1 10 22 39 -17 13 B B T H B B
17 Bavois 14 3 2 9 16 20 -4 11 B B B B B T
18 Bellinzona 15 2 3 10 12 29 -17 9 B B T H B B

Cập nhật:
" "