| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
125
(40.85%) |
| Số trận sắp đá |
181
(59.15%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
60
(19.61%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
46
(15.03%) |
| Số trận hòa |
19
(6.21%) |
| Số bàn thắng |
414
(3.31 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
225
(1.8 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
189
(1.51 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Schaffhausen (33 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
SC Cham, Zurich B team, Biel Bienne (33 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Bulle (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Bellinzona (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Bavois, FC Luzern U21 (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Bellinzona (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Schaffhausen, FC Paradiso (15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Amical Saint-Prex, Bavois (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Biel Bienne, FC Paradiso, Schaffhausen, SC Cham (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(36 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(25 bàn thua) |