Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Bolivia 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Bolivia mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Bolivar | 24 | 17 | 70% | 7 | 29% |
| 2 | Real Oruro | 25 | 19 | 76% | 6 | 24% |
| 3 | Independiente Petrolero | 25 | 18 | 72% | 7 | 28% |
| 4 | Nacional Potosi | 24 | 14 | 58% | 10 | 42% |
| 5 | Blooming | 24 | 10 | 41% | 14 | 58% |
| 6 | Club Guabira | 25 | 20 | 80% | 5 | 20% |
| 7 | Always Ready | 25 | 16 | 64% | 9 | 36% |
| 8 | Real Tomayapo | 25 | 11 | 44% | 14 | 56% |
| 9 | Real Potosi | 24 | 8 | 33% | 16 | 67% |
| 10 | Aurora | 24 | 11 | 45% | 13 | 54% |
| 11 | San Antonio Bulo Bulo | 25 | 17 | 68% | 8 | 32% |
| 12 | Oriente Petrolero | 24 | 15 | 62% | 9 | 38% |
| 13 | San Jose de Oruro | 25 | 17 | 68% | 8 | 32% |
| 14 | Academia del Balompie Boliviano | 25 | 18 | 72% | 7 | 28% |
| 15 | Universitario De Vinto | 24 | 15 | 62% | 9 | 38% |
| 16 | The Strongest | 24 | 16 | 66% | 8 | 33% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Bolivia
| Tên giải đấu | VĐQG Bolivia |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Bolivia Primera Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 25 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |