Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Khujand vs Khosilot Parkhar, 16h45 ngày 06/11
Kết quả Khujand vs Khosilot Parkhar
Đối đầu Khujand vs Khosilot Parkhar
Phong độ Khujand gần đây
Phong độ Khosilot Parkhar gần đây
VĐQG Tajikistan 2026: Khujand vs Khosilot Parkhar
-
Giải đấu: VĐQG TajikistanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/11/2026 16:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Khujand vs Khosilot Parkhar trước đây
-
08/05/2026Khosilot Parkhar2 - 0Khujand1 - 0L
-
17/10/2025Khujand2 - 1Khosilot Parkhar0 - 0W
-
09/05/2025Khosilot Parkhar3 - 1Khujand2 - 0L
-
10/08/2024Khosilot Parkhar0 - 1Khujand0 - 0W
-
12/04/2024Khujand1 - 3Khosilot Parkhar0 - 2L
-
05/10/2023Khujand0 - 0Khosilot Parkhar0 - 0D
-
30/06/2023Khosilot Parkhar1 - 2Khujand1 - 0W
-
25/06/2023Khujand1 - 0Khosilot Parkhar0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Khujand vs Khosilot Parkhar
- Thống kê lịch sử đối đầu Khujand vs Khosilot Parkhar: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 4 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Khujand vs Khosilot Parkhar: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tajikistan | 8 | 4 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Khujand vs Khosilot Parkhar: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Khujand (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Khujand (sân khách) | 4 | 2 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Khujand thắng
Bại: là số trận Khujand thua
Thắng: là số trận Khujand thắng
Bại: là số trận Khujand thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Tajikistan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Khujand và Khosilot Parkhar trên Bảng xếp hạng của VĐQG Tajikistan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Tajikistan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 20 | 11 | 7 | 2 | 25 | 11 | 14 | 40 | H T T H H H |
| 2 | FC Istiklol Dushanbe | 18 | 11 | 5 | 2 | 22 | 6 | 16 | 38 | T T T B H T |
| 3 | Khosilot Parkhar | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 | 22 | 14 | 36 | T B T H B H |
| 4 | Ravshan Kulob | 21 | 8 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 30 | B T H T T H |
| 5 | Khujand | 19 | 7 | 7 | 5 | 16 | 12 | 4 | 28 | T H T T B H |
| 6 | CSKA Pamir Dushanbe | 18 | 8 | 4 | 6 | 19 | 19 | 0 | 28 | H T B T H B |
| 7 | FC Khatlon | 20 | 6 | 9 | 5 | 30 | 25 | 5 | 27 | H H B T T H |
| 8 | Barkchi Hisor | 19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 26 | -1 | 26 | H T T B H H |
| 9 | FK Eskhata | 21 | 5 | 8 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 | B T H H H H |
| 10 | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 | 37 | -20 | 17 | T B B B H H |
| 11 | Sardor Tursunzoda | 19 | 3 | 7 | 9 | 27 | 33 | -6 | 16 | H H B H T H |
| 12 | FC Istaravshan | 20 | 0 | 7 | 13 | 15 | 37 | -22 | 7 | B B B B B H |
AFC CL2
AFC Champions League 2 qualification
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
