| Tổng số trận |
120 |
| Số trận đã kết thúc |
105
(87.5%) |
| Số trận sắp đá |
15
(12.5%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
45
(37.5%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
35
(29.17%) |
| Số trận hòa |
25
(20.83%) |
| Số bàn thắng |
340
(3.24 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
188
(1.79 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
152
(1.45 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Legia Warszawa U19 (35 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Legia Warszawa U19 (35 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Zaglebie Lubin (Youth) (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Escola Varsovia Warszawa Youth, Korona Kielce Youth (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Stal Rzeszow Youth (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Arka Gdynia (Youth) (4 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Miedz Legnica Youth (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Miedz Legnica Youth, Zaglebie Lubin (Youth) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Jagiellonia Bialystok (Youth) (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Wisla Krakow (Youth) (30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Wisla Krakow (Youth) (15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(20 bàn thua) |