Kết quả Arka Gdynia (Youth) vs Wisla Krakow (Youth), 16h00 ngày 06/11
Kết quả Arka Gdynia (Youth) vs Wisla Krakow (Youth)
Đối đầu Arka Gdynia (Youth) vs Wisla Krakow (Youth)
Phong độ Arka Gdynia (Youth) gần đây
Phong độ Wisla Krakow (Youth) gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 06/11/202616:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.83-0.75
0.98O 3.5
0.98U 3.5
0.831
3.25X
4.202
1.75Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Arka Gdynia (Youth) vs Wisla Krakow (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10°C
Trẻ Ba Lan 2026-2027 » vòng 14
-
Arka Gdynia (Youth) vs Wisla Krakow (Youth): Diễn biến chính
- BXH Trẻ Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Arka Gdynia (Youth) vs Wisla Krakow (Youth): Số liệu thống kê
-
Arka Gdynia (Youth)Wisla Krakow (Youth)
BXH Trẻ Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa (Youth) | 9 | 6 | 2 | 1 | 22 | 12 | 10 | 20 | T T H T T B |
| 2 | Miedz Legnica Youth | 9 | 6 | 0 | 3 | 17 | 9 | 8 | 18 | T T B T T T |
| 3 | Slask Wroclaw U21 | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 18 | T T T T T H |
| 4 | Jagiellonia Bialystok (Youth) | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 7 | 9 | 17 | T H T T T T |
| 5 | Wisla Krakow (Youth) | 8 | 3 | 4 | 1 | 15 | 10 | 5 | 13 | T T H B H H |
| 6 | Rakow Czestochowa (Youth) | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 13 | 4 | 13 | B T T B B T |
| 7 | Zaglebie Lubin (Youth) | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 16 | -2 | 13 | B T T T B H |
| 8 | Legia Warszawa Youth | 9 | 4 | 0 | 5 | 16 | 17 | -1 | 12 | B B B T T B |
| 9 | Gornik Zabrze (Youth) | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 11 | 2 | 11 | B H H B T T |
| 10 | Polonia Warszawa (Youth) | 8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 12 | 2 | 10 | H T B B T T |
| 11 | Arkonia Szczecin U19 | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 13 | -3 | 10 | B T B H B H |
| 12 | Lech Poznan (Youth) | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 15 | -4 | 9 | B B B B T B |
| 13 | Stal Rzeszow Youth | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 8 | B B T B B B |
| 14 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 8 | 2 | 1 | 5 | 3 | 11 | -8 | 7 | B T B T B H |
| 15 | Arka Gdynia (Youth) | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 19 | -9 | 6 | H B B B B B |
| 16 | Korona Kielce U19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 20 | -13 | 6 | B B T B B H |
Relegation

