| Tổng số trận |
66 |
| Số trận đã kết thúc |
52
(78.79%) |
| Số trận sắp đá |
14
(21.21%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
19
(28.79%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
21
(31.82%) |
| Số trận hòa |
12
(18.18%) |
| Số bàn thắng |
181
(3.48 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
94
(1.81 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
87
(1.67 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
GKS Katowice (W) (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
GKS Katowice (W) (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Pogon Szczecin (W) (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
UKS Lodz (W) (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Lech Poznan UAM (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
AZS UJ Krakow (W), UKS Lodz (W), Slask Wroclaw (W) (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
GKS Katowice (W) (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Czarni Sosnowiec (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
GKS Katowice (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
GKS Gornik Leczna (W), Pogon Szczecin (W) (22 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
GKS Gornik Leczna (W), Legia Warsaw (W) (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(13 bàn thua) |