Czarni Sosnowiec (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Czarni Sosnowiec (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Czarni Sosnowiec (W) |
| Tên khác | Czarni Sosnowiec Nữ |
| Biệt danh | Czarni Sosnowiec Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ba Lan |
| Giải bóng đá VĐQG | POL WD1 |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Czarni Sosnowiec (W) mới nhất
-
03/11 19:00GKS Gornik Leczna NữCzarni Sosnowiec Nữ0 - 1Vòng 5
-
31/10 18:45Czarni Sosnowiec NữPogon Szczecin Nữ0 - 2Vòng 9
-
22/10 01:00Sleza Wroclaw NữCzarni Sosnowiec Nữ0 - 0Vòng 2
-
17/10 18:00Czarni Sosnowiec NữAPLG Gdansk Nữ1 - 1Vòng 8
-
04/10 17:00Slask Wroclaw NữCzarni Sosnowiec Nữ0 - 1Vòng 7
-
27/09 17:45Czarni Sosnowiec NữAZS UJ Krakow Nữ1 - 0Vòng 6
-
29/10 00:00SK Brann NữCzarni Sosnowiec Nữ3 - 0
-
01/10 00:00Czarni Sosnowiec NữBreidablik Nữ0 - 0
-
23/09 23:001 Breidablik NữCzarni Sosnowiec Nữ1 - 4
-
25/10 19:00Respekt Myslenice NữCzarni Sosnowiec Nữ0 - 0
Lịch thi đấu Czarni Sosnowiec (W) sắp tới
-
07/11 23:00Czarni Sosnowiec NữRekord Bielsko Biala Nữ? - ?Vòng 10
-
14/11 23:00Lech Poznan UAM NữCzarni Sosnowiec Nữ? - ?Vòng 11
BXH POL WD1 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GKS Katowice (W) | 8 | 7 | 1 | 0 | 28 | 7 | 21 | 22 | H T T T T T |
| 2 | GKS Gornik Leczna (W) | 9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 9 | 13 | 19 | T T B H T B |
| 3 | Pogon Szczecin (W) | 9 | 6 | 0 | 3 | 22 | 10 | 12 | 18 | T B T B T T |
| 4 | Czarni Sosnowiec (W) | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 12 | 9 | 17 | T T H B B T |
| 5 | APLG Gdansk (W) | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 15 | T T H T H H |
| 6 | Legia Warsaw (W) | 9 | 3 | 2 | 4 | 16 | 20 | -4 | 11 | B T B B H H |
| 7 | AZS UJ Krakow (W) | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 11 | H B T B B H |
| 8 | Sleza Wroclaw (W) | 9 | 2 | 2 | 5 | 14 | 22 | -8 | 8 | B B B T T H |
| 9 | Rekord Bielsko Biala (W) | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 17 | -8 | 7 | B H H H T H |
| 10 | Lech Poznan UAM (W) | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 20 | -9 | 7 | B B H B B T |
| 11 | UKS Lodz (W) | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 15 | -10 | 6 | H B B T H B |
| 12 | Slask Wroclaw (W) | 9 | 0 | 3 | 6 | 9 | 22 | -13 | 3 | B H H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs