| Tổng số trận |
19 |
| Số trận đã kết thúc |
16
(84.21%) |
| Số trận sắp đá |
3
(15.79%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
5
(26.32%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
8
(42.11%) |
| Số trận hòa |
3
(15.79%) |
| Số bàn thắng |
42
(2.63 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
19
(1.19 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
23
(1.44 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Central Coast Mariners (W) (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Central Coast Mariners (W) (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Melbourne City (W) (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Newcastle Jets (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Adelaide United (W), Melbourne City (W), Newcastle Jets (W), Canberra United (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Newcastle Jets (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Perth Glory (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Perth Glory (W), Melbourne Victory (W), Melbourne City (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Perth Glory (W), WS Wanderers (W), Sydney FC (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Central Coast Mariners (W) (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(5 bàn thua) |