Perth Glory (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Perth Glory (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Perth Glory (W) |
| Tên khác | Perth Glory Nữ |
| Biệt danh | Perth Glory Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Australia |
| Giải bóng đá VĐQG | Úc Nữ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Perth Glory (W) mới nhất
-
01/11 17:45Perth Glory NữWellington Phoenix Nữ2 - 0Vòng 3
-
24/10 13:00Adelaide United NữPerth Glory Nữ0 - 0Vòng 2
-
17/10 11:00Newcastle Jets NữPerth Glory Nữ0 - 1Vòng 1
-
03/04 15:00Perth Glory NữMelbourne Victory Nữ0 - 1Vòng 22
-
27/03 16:00Brisbane Roar NữPerth Glory Nữ2 - 1Vòng 21
-
21/03 13:00Perth Glory NữCentral Coast Mariners (W)0 - 0Vòng 20
-
13/03 15:00Adelaide United NữPerth Glory Nữ 11 - 1Vòng 19
-
21/02 13:00Newcastle Jets NữPerth Glory Nữ1 - 1Vòng 18
-
14/02 16:00Perth Glory NữCanberra United Nữ0 - 0Vòng 17
-
06/02 10:00Wellington Phoenix NữPerth Glory Nữ1 - 0Vòng 16
Lịch thi đấu Perth Glory (W) sắp tới
-
09/01 15:05Perth Glory (w)Adelaide United (w)? - ?Vòng 11
-
01/02 15:05Melbourne City (w)Perth Glory (w)? - ?Vòng 4
-
04/02 15:05Perth Glory (w)Melbourne City (w)? - ?Vòng 4
-
17/02 14:00Perth Glory (w)Brisbane Roar (w)? - ?Vòng 7
-
25/02 17:35Sydney FC (w)Perth Glory (w)? - ?Vòng 6
-
07/11 15:00Perth Glory NữCanberra United Nữ? - ?Vòng 4
BXH Úc Nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Central Coast Mariners (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 3 | 8 | 9 | T T T |
| 2 | Perth Glory (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 | T H T |
| 3 | Melbourne Victory (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T H T |
| 4 | Melbourne City (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 6 | T T |
| 5 | WS Wanderers (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | B T T |
| 6 | Wellington Phoenix (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B H B T |
| 7 | Sydney FC (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 | -4 | 4 | H B T |
| 8 | Adelaide United (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | H H B B |
| 9 | Newcastle Jets (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
| 10 | Brisbane Roar (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 0 | B B B |
| 11 | Canberra United (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B |
Title Play-offs