Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về NK Bravo vs Maribor, 00h00 ngày 08/11
Kết quả NK Bravo vs Maribor
Đối đầu NK Bravo vs Maribor
Phong độ NK Bravo gần đây
Phong độ Maribor gần đây
VĐQG Slovenia 2026-2027: NK Bravo vs Maribor
-
Giải đấu: VĐQG SloveniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/11/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu NK Bravo vs Maribor trước đây
-
24/08/2026Maribor3 - 1NK Bravo0 - 1L
-
27/04/2026NK Bravo3 - 0Maribor2 - 0W
-
22/02/2026Maribor2 - 0NK Bravo1 - 0L
-
01/11/2025NK Bravo2 - 3Maribor1 - 2L
-
17/08/2025Maribor3 - 3NK Bravo0 - 1D
-
14/04/2025NK Bravo1 - 1Maribor0 - 0D
-
15/02/2025Maribor2 - 3NK Bravo2 - 1W
-
20/10/2024NK Bravo0 - 1Maribor0 - 0L
-
05/08/2024Maribor1 - 1NK Bravo1 - 0D
-
14/04/2024NK Bravo1 - 1Maribor1 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu NK Bravo vs Maribor
- Thống kê lịch sử đối đầu NK Bravo vs Maribor: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu NK Bravo vs Maribor: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Slovenia | 10 | 2 | 4 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu NK Bravo vs Maribor: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| NK Bravo (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
| NK Bravo (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận NK Bravo thắng
Bại: là số trận NK Bravo thua
Thắng: là số trận NK Bravo thắng
Bại: là số trận NK Bravo thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Slovenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội NK Bravo và Maribor trên Bảng xếp hạng của VĐQG Slovenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Slovenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Koper | 15 | 8 | 5 | 2 | 26 | 13 | 13 | 29 | T H T T T H |
| 2 | Maribor | 14 | 6 | 6 | 2 | 21 | 14 | 7 | 24 | T H T H B B |
| 3 | NK Olimpija Ljubljana | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 23 | B H T H T H |
| 4 | NK Publikum Celje | 13 | 5 | 5 | 3 | 17 | 12 | 5 | 20 | B H T H H T |
| 5 | NK Bravo | 14 | 5 | 5 | 4 | 15 | 15 | 0 | 20 | T T B H H B |
| 6 | NK Nafta | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 | 21 | -2 | 19 | B T H H B H |
| 7 | NK Aluminij | 14 | 4 | 5 | 5 | 21 | 13 | 8 | 17 | T H B B H T |
| 8 | NK Mura 05 | 15 | 2 | 8 | 5 | 15 | 26 | -11 | 14 | H H H H H H |
| 9 | NK Brinje Grosuplje | 14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 25 | -10 | 13 | B T B B H H |
| 10 | Radomlje | 13 | 1 | 5 | 7 | 15 | 29 | -14 | 8 | B B H H H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
