Kết quả Maribor vs NK Olimpija Ljubljana, 22h00 ngày 31/10
Kết quả Maribor vs NK Olimpija Ljubljana
Phong độ Maribor gần đây
Phong độ NK Olimpija Ljubljana gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maribor vs NK Olimpija Ljubljana
-
Sân vận động: Stadion Ljudski vrt
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Slovenia 2026-2027 » vòng 14
-
Maribor vs NK Olimpija Ljubljana: Diễn biến chính
-
Maribor vs NK Olimpija Ljubljana: Đội hình chính và dự bị
-
Maribor4-2-3-1NK Olimpija Ljubljana4-2-3-198Teva Gardies3Cedomir Bumbic25Miha Blazic6Bradley Matufueni Mbondo23Zan Karnicnik8Claude Goncalves4Nejc Viher7Tio Cipot10Ziga Repas70Isaac Tshipamba79Luka Zahovic19Indrit Tuci17Marvin Cuni9Dino Kojic99Antonio Marin34Agustin Doffo90Robert Miskovic14Kristjan Bendra6Luis Amaranto Perea30Jan Gorenc3Jost Urbancic26Matevz Vidovsek
- Đội hình dự bị
-
5Zan Jevsenak29Dario Vizinger99Behar Feta11Ali Reghba43Tanej Handanovic39Ivan Lainovic55Mark Spanring50Lan Vidmar21Vid Koderman38Niko Osterc14Jean Michael Seri15Eric TaylorDimitar Mitrovski 10Marko Brest 18Federico Rose 11Denis Pintol 22Matej Henjak 55Digas 28Davit Kobouri 23Jordi Govea 33Bruno Lourenco 8Tien Goga 71Alex Tamm 24Yayah Kallon 79
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Radovan KaranovicJoao Henriques
- BXH VĐQG Slovenia
- BXH bóng đá Slovenia mới nhất
-
Maribor vs NK Olimpija Ljubljana: Số liệu thống kê
-
MariborNK Olimpija Ljubljana
BXH VĐQG Slovenia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Koper | 15 | 8 | 5 | 2 | 26 | 13 | 13 | 29 | T H T T T H |
| 2 | Maribor | 15 | 6 | 6 | 3 | 22 | 16 | 6 | 24 | H T H B B B |
| 3 | NK Olimpija Ljubljana | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 23 | B H T H T H |
| 4 | NK Bravo | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 16 | 1 | 23 | T B H H B T |
| 5 | NK Publikum Celje | 13 | 5 | 5 | 3 | 17 | 12 | 5 | 20 | B H T H H T |
| 6 | NK Nafta | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 | 21 | -2 | 19 | B T H H B H |
| 7 | NK Aluminij | 14 | 4 | 5 | 5 | 21 | 13 | 8 | 17 | T H B B H T |
| 8 | NK Mura 05 | 15 | 2 | 8 | 5 | 15 | 26 | -11 | 14 | H H H H H H |
| 9 | NK Brinje Grosuplje | 14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 25 | -10 | 13 | B T B B H H |
| 10 | Radomlje | 13 | 1 | 5 | 7 | 15 | 29 | -14 | 8 | B B H H H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

