Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Velke Hamry vs FK Horni Redice, 20h00 ngày 07/11
Kết quả Velke Hamry vs FK Horni Redice
Đối đầu Velke Hamry vs FK Horni Redice
Phong độ Velke Hamry gần đây
Phong độ FK Horni Redice gần đây
hạng nhất Séc 2026-2027: Velke Hamry vs FK Horni Redice
-
Giải đấu: hạng nhất SécMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Velke Hamry vs FK Horni Redice trước đây
-
15/03/2025Velke Hamry2 - 0FK Horni Redice1 - 0W
-
18/08/2024FK Horni Redice0 - 5Velke Hamry0 - 3W
Thống kê thành tích đối đầu Velke Hamry vs FK Horni Redice
- Thống kê lịch sử đối đầu Velke Hamry vs FK Horni Redice: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Velke Hamry vs FK Horni Redice: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Czech Group D League | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Velke Hamry vs FK Horni Redice: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Velke Hamry (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Velke Hamry (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Velke Hamry thắng
Bại: là số trận Velke Hamry thua
Thắng: là số trận Velke Hamry thắng
Bại: là số trận Velke Hamry thua
BXH Vòng Bảng hạng nhất Séc mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Velke Hamry và FK Horni Redice trên Bảng xếp hạng của hạng nhất Séc mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH hạng nhất Séc 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jablonec B | 13 | 9 | 3 | 1 | 32 | 12 | 20 | 30 | B T T T T T |
| 2 | Mlada Boleslav B | 13 | 9 | 2 | 2 | 36 | 12 | 24 | 29 | T H T T T T |
| 3 | SK Zapy | 13 | 7 | 4 | 2 | 27 | 18 | 9 | 25 | T H B T B H |
| 4 | Benatky Nad Jizerou | 13 | 5 | 7 | 1 | 20 | 11 | 9 | 22 | H T H H H H |
| 5 | Pardubice B | 12 | 6 | 2 | 4 | 27 | 13 | 14 | 20 | B T B T T B |
| 6 | Spolana Neratovice | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 19 | 0 | 19 | B T T H T T |
| 7 | SK Slovan Varnsdorf | 13 | 5 | 4 | 4 | 21 | 22 | -1 | 19 | H T B T B H |
| 8 | Banik Most-Sous | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 14 | 5 | 17 | B B H T B H |
| 9 | Chrudim | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 28 | -9 | 16 | B H T T B T |
| 10 | FC Zenit Caslav | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 25 | -10 | 16 | T T B B H H |
| 11 | Hradec Kralove B | 13 | 3 | 4 | 6 | 11 | 14 | -3 | 13 | T B B B T B |
| 12 | Slovan Liberec II | 13 | 3 | 4 | 6 | 16 | 24 | -8 | 13 | H B T T H H |
| 13 | Teplice B | 13 | 4 | 1 | 8 | 19 | 28 | -9 | 13 | B B B B B B |
| 14 | FK Horni Redice | 12 | 4 | 0 | 8 | 13 | 26 | -13 | 12 | T B B B T B |
| 15 | Sokol Brozany | 13 | 2 | 5 | 6 | 17 | 24 | -7 | 11 | B H B B B T |
| 16 | Velke Hamry | 13 | 2 | 2 | 9 | 12 | 33 | -21 | 8 | T B T B H B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
