Kết quả Sparta Praha B vs Viktoria Plzen B, 16h15 ngày 04/11
Kết quả Sparta Praha B vs Viktoria Plzen B
Đối đầu Sparta Praha B vs Viktoria Plzen B
Phong độ Sparta Praha B gần đây
Phong độ Viktoria Plzen B gần đây
-
Thứ tư, Ngày 04/11/202616:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sparta Praha B vs Viktoria Plzen B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
hạng nhất Séc 2026-2027 » vòng 8
-
Sparta Praha B vs Viktoria Plzen B: Diễn biến chính
-
22'Chinguun Bolorbold0-0
-
44'Sebastian Zajac0-0
-
45'0-1
Jan Kopic -
47'Martin Frydek0-1
-
51'0-2
Florian Visna -
60'0-3
Toman -
61'Arsen Vitarigov
1-3 -
68'1-3Zbynek Paidar
-
70'1-3Jan Abrham
-
76'Vincent Kotisek1-3
-
76'Dennis Krpalek1-3
-
80'Vojtech Novak1-3
- BXH hạng nhất Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Sparta Praha B vs Viktoria Plzen B: Số liệu thống kê
-
Sparta Praha BViktoria Plzen B
-
4Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
5Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
12Tổng cú sút19
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
8Sút ra ngoài13
-
-
18Sút Phạt19
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
16Phạm lỗi14
-
-
3Việt vị4
-
-
9Ném biên17
-
-
69Pha tấn công66
-
-
49Tấn công nguy hiểm56
-
BXH hạng nhất Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mlada Boleslav B | 14 | 9 | 3 | 2 | 38 | 14 | 24 | 30 | H T T T T H |
| 2 | Jablonec B | 13 | 9 | 3 | 1 | 32 | 12 | 20 | 30 | B T T T T T |
| 3 | SK Zapy | 13 | 7 | 4 | 2 | 27 | 18 | 9 | 25 | T H B T B H |
| 4 | Benatky Nad Jizerou | 13 | 5 | 7 | 1 | 20 | 11 | 9 | 22 | H T H H H H |
| 5 | Pardubice B | 13 | 6 | 3 | 4 | 29 | 15 | 14 | 21 | T B T T B H |
| 6 | SK Slovan Varnsdorf | 13 | 5 | 4 | 4 | 21 | 22 | -1 | 19 | H T B T B H |
| 7 | Spolana Neratovice | 14 | 5 | 4 | 5 | 20 | 23 | -3 | 19 | T T H T T B |
| 8 | Banik Most-Sous | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 17 | 5 | 18 | B H T B H H |
| 9 | Slovan Liberec II | 14 | 4 | 4 | 6 | 20 | 25 | -5 | 16 | B T T H H T |
| 10 | Chrudim | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 28 | -9 | 16 | B H T T B T |
| 11 | FC Zenit Caslav | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 25 | -10 | 16 | T T B B H H |
| 12 | Hradec Kralove B | 13 | 3 | 4 | 6 | 11 | 14 | -3 | 13 | T B B B T B |
| 13 | Teplice B | 13 | 4 | 1 | 8 | 19 | 28 | -9 | 13 | B B B B B B |
| 14 | Sokol Brozany | 14 | 2 | 6 | 6 | 20 | 27 | -7 | 12 | H B B B T H |
| 15 | FK Horni Redice | 13 | 4 | 0 | 9 | 13 | 29 | -16 | 12 | B B B T B B |
| 16 | Velke Hamry | 14 | 3 | 2 | 9 | 15 | 33 | -18 | 11 | B T B H B T |
Upgrade Team
Relegation

