Phong độ Newtown AFC gần đây, KQ Newtown AFC mới nhất
Phong độ Newtown AFC gần đây
-
07/11/2026Ruthin Town FCNewtown AFC0 - 2W
-
01/11/2026Newtown AFCBuckley Town1 - 0W
-
24/10/2026Rhyl FCNewtown AFC1 - 1D
-
10/10/2026Newtown AFCBangor 1876 10 - 0D
-
03/10/20261 Mold AlexandraNewtown AFC0 - 0W
-
26/09/2026Newtown AFCPorthmadog0 - 0L
-
12/09/2026HolyheadNewtown AFC0 - 0W
-
05/09/2026Newtown AFCDenbigh Town 10 - 0W
-
31/08/2026Bala Town F.C.Newtown AFC0 - 0W
-
17/10/2026Newtown AFCLlanuwchllyn3 - 0W
Thống kê phong độ Newtown AFC gần đây, KQ Newtown AFC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 2 | 1 |
Thống kê phong độ Newtown AFC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Xứ Wales | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Wales FAW nam | 9 | 6 | 2 | 1 |
Phong độ Newtown AFC gần đây: theo giải đấu
-
17/10/2026Newtown AFCLlanuwchllyn3 - 0W
-
07/11/2026Ruthin Town FCNewtown AFC0 - 2W
-
01/11/2026Newtown AFCBuckley Town1 - 0W
-
24/10/2026Rhyl FCNewtown AFC1 - 1D
-
10/10/2026Newtown AFCBangor 1876 10 - 0D
-
03/10/20261 Mold AlexandraNewtown AFC0 - 0W
-
26/09/2026Newtown AFCPorthmadog0 - 0L
-
12/09/2026HolyheadNewtown AFC0 - 0W
-
05/09/2026Newtown AFCDenbigh Town 10 - 0W
-
31/08/2026Bala Town F.C.Newtown AFC0 - 0W
- Kết quả Newtown AFC mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Xứ Wales
- Kết quả Newtown AFC mới nhất ở giải Wales FAW nam
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Newtown AFC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Newtown AFC (sân nhà) | 9 | 7 | 0 | 0 |
| Newtown AFC (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Xứ Wales mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 16 | 14 | 2 | 0 | 54 | 6 | 48 | 44 | T T T T H T |
| 2 | Connahs Quay Nomads FC | 16 | 12 | 2 | 2 | 34 | 9 | 25 | 38 | T T T T H T |
| 3 | Pen-y-Bont FC | 15 | 11 | 3 | 1 | 32 | 11 | 21 | 36 | T T B T T T |
| 4 | Colwyn Bay | 16 | 10 | 2 | 4 | 28 | 18 | 10 | 32 | T B T H T T |
| 5 | Airbus UK Broughton | 16 | 10 | 0 | 6 | 34 | 24 | 10 | 30 | B T T T T T |
| 6 | Caernarfon | 16 | 9 | 2 | 5 | 42 | 21 | 21 | 29 | H B T T B B |
| 7 | Barry Town United | 16 | 9 | 2 | 5 | 35 | 29 | 6 | 29 | B T B B T H |
| 8 | UWIC Inter Cardiff | 16 | 7 | 4 | 5 | 29 | 23 | 6 | 25 | T T B H B T |
| 9 | Cambrian Clydach | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 41 | -15 | 19 | T B B B B H |
| 10 | Llandudno | 16 | 5 | 1 | 10 | 22 | 29 | -7 | 16 | B B B B B B |
| 11 | Haverfordwest County | 16 | 5 | 1 | 10 | 12 | 23 | -11 | 16 | B B B T T B |
| 12 | Briton Ferry Athletic | 16 | 4 | 3 | 9 | 17 | 28 | -11 | 15 | H T B B T B |
| 13 | Flint Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 19 | 27 | -8 | 14 | T T B T T B |
| 14 | Ammanford | 16 | 3 | 3 | 10 | 13 | 43 | -30 | 12 | B T T B B T |
| 15 | Trefelin | 16 | 1 | 3 | 12 | 9 | 38 | -29 | 6 | B B T B B B |
| 16 | Holywell | 15 | 0 | 2 | 13 | 16 | 52 | -36 | 2 | B H B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Xứ Wales