Newtown AFC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Newtown AFC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Newtown AFC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1875 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Xứ Wales |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Xứ Wales |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Latham Park Newtown, Powys SY16 1EN |
| Sân vận động | Latham Park |
| Sức chứa sân vận động | 7,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Chris Hughes |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.newtownafc.co.uk/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Newtown AFC mới nhất
-
07/11 02:45Ruthin Town FCNewtown AFC0 - 2Vòng 14
-
01/11 02:45Newtown AFCBuckley Town1 - 0Vòng 13
-
24/10 20:30Rhyl FCNewtown AFC1 - 1Vòng 12
-
10/10 20:30Newtown AFCBangor 1876 10 - 0Vòng 11
-
03/10 20:301 Mold AlexandraNewtown AFC0 - 0Vòng 10
-
26/09 20:30Newtown AFCPorthmadog0 - 0Vòng 9
-
12/09 20:30HolyheadNewtown AFC0 - 0Vòng 8
-
05/09 20:30Newtown AFCDenbigh Town 10 - 0Vòng 7
-
31/08 20:30Bala Town F.C.Newtown AFC0 - 0Vòng 6
-
17/10 20:00Newtown AFCLlanuwchllyn3 - 0
Lịch thi đấu Newtown AFC sắp tới
-
21/11 21:00Brickfield RangersNewtown AFC? - ?Vòng 15
-
28/11 21:00Newtown AFCHolyhead? - ?Vòng 16
-
05/12 21:00LlanuwchllynNewtown AFC? - ?Vòng 17
-
19/12 02:45Newtown AFCMold Alexandra? - ?Vòng 18
-
26/12 21:30Newtown AFCCaersws? - ?Vòng 19
-
02/01 21:00GuilsfieldNewtown AFC? - ?Vòng 20
-
23/01 02:45Newtown AFCBrickfield Rangers? - ?Vòng 21
-
06/02 21:00Bangor 1876Newtown AFC? - ?Vòng 22
-
13/02 21:00Newtown AFCRuthin Town FC? - ?Vòng 23
-
20/02 02:45Denbigh TownNewtown AFC? - ?Vòng 24
BXH VĐQG Xứ Wales mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 16 | 14 | 2 | 0 | 54 | 6 | 48 | 44 | T T T T H T |
| 2 | Connahs Quay Nomads FC | 16 | 12 | 2 | 2 | 34 | 9 | 25 | 38 | T T T T H T |
| 3 | Pen-y-Bont FC | 15 | 11 | 3 | 1 | 32 | 11 | 21 | 36 | T T B T T T |
| 4 | Colwyn Bay | 16 | 10 | 2 | 4 | 28 | 18 | 10 | 32 | T B T H T T |
| 5 | Airbus UK Broughton | 16 | 10 | 0 | 6 | 34 | 24 | 10 | 30 | B T T T T T |
| 6 | Caernarfon | 16 | 9 | 2 | 5 | 42 | 21 | 21 | 29 | H B T T B B |
| 7 | Barry Town United | 16 | 9 | 2 | 5 | 35 | 29 | 6 | 29 | B T B B T H |
| 8 | UWIC Inter Cardiff | 16 | 7 | 4 | 5 | 29 | 23 | 6 | 25 | T T B H B T |
| 9 | Cambrian Clydach | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 41 | -15 | 19 | T B B B B H |
| 10 | Llandudno | 16 | 5 | 1 | 10 | 22 | 29 | -7 | 16 | B B B B B B |
| 11 | Haverfordwest County | 16 | 5 | 1 | 10 | 12 | 23 | -11 | 16 | B B B T T B |
| 12 | Briton Ferry Athletic | 16 | 4 | 3 | 9 | 17 | 28 | -11 | 15 | H T B B T B |
| 13 | Flint Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 19 | 27 | -8 | 14 | T T B T T B |
| 14 | Ammanford | 16 | 3 | 3 | 10 | 13 | 43 | -30 | 12 | B T T B B T |
| 15 | Trefelin | 16 | 1 | 3 | 12 | 9 | 38 | -29 | 6 | B B T B B B |
| 16 | Holywell | 15 | 0 | 2 | 13 | 16 | 52 | -36 | 2 | B H B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Championship Playoff