Phong độ Benfica gần đây, KQ Benfica mới nhất
Phong độ Benfica gần đây
-
06/11/2026BenficaLech Poznan1 - 0W
-
23/10/2026Omonia Nicosia FCBenfica1 - 1W
-
16/10/2026BenficaCeltic FC3 - 0W
-
17/09/2026AC MilanBenfica0 - 1W
-
03/11/2026BenficaAlverca0 - 0W
-
27/10/2026Santa ClaraBenfica1 - 0W
-
12/10/2026BenficaVitoria Guimaraes1 - 0W
-
21/09/2026FC PortoBenfica 11 - 0L
-
14/09/2026BenficaGil Vicente1 - 1W
-
30/10/2026BenficaGil Vicente 12 - 0W
Thống kê phong độ Benfica gần đây, KQ Benfica mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 0 | 1 |
Thống kê phong độ Benfica gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C2 Châu Âu | 4 | 4 | 0 | 0 |
| - VĐQG Bồ Đào Nha | 5 | 4 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Benfica gần đây: theo giải đấu
-
06/11/2026BenficaLech Poznan1 - 0W
-
23/10/2026Omonia Nicosia FCBenfica1 - 1W
-
16/10/2026BenficaCeltic FC3 - 0W
-
17/09/2026AC MilanBenfica0 - 1W
-
03/11/2026BenficaAlverca0 - 0W
-
27/10/2026Santa ClaraBenfica1 - 0W
-
12/10/2026BenficaVitoria Guimaraes1 - 0W
-
21/09/2026FC PortoBenfica 11 - 0L
-
14/09/2026BenficaGil Vicente1 - 1W
-
30/10/2026BenficaGil Vicente 12 - 0W
- Kết quả Benfica mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Âu
- Kết quả Benfica mới nhất ở giải VĐQG Bồ Đào Nha
- Kết quả Benfica mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Benfica gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Benfica (sân nhà) | 9 | 9 | 0 | 0 |
| Benfica (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 10 | 10 | 0 | 0 | 25 | 4 | 21 | 30 | T T T T T T |
| 2 | Benfica | 10 | 8 | 1 | 1 | 27 | 8 | 19 | 25 | T T B T T T |
| 3 | Sporting CP | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 11 | 13 | 24 | H H T B T T |
| 4 | Santa Clara | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 8 | 8 | 21 | T H T B T B |
| 5 | FC Arouca | 11 | 6 | 2 | 3 | 13 | 8 | 5 | 20 | B H T T T B |
| 6 | Viseu | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 20 | T T T T T B |
| 7 | Gil Vicente | 11 | 5 | 3 | 3 | 10 | 8 | 2 | 18 | H T T B H T |
| 8 | Sporting Braga | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 11 | 1 | 14 | T H B B B T |
| 9 | Moreirense | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 14 | T H B T T B |
| 10 | FC Famalicao | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | H T B T B T |
| 11 | Alverca | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 15 | -1 | 12 | T T T B B H |
| 12 | Estrela da Amadora | 10 | 2 | 4 | 4 | 15 | 19 | -4 | 10 | T H B B B B |
| 13 | Nacional da Madeira | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 19 | -8 | 10 | B B B T B T |
| 14 | Vitoria Guimaraes | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 10 | 0 | 9 | H B H B T H |
| 15 | Maritimo | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 21 | -12 | 8 | B B H B B B |
| 16 | Casa Pia AC | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 20 | -14 | 8 | B T B T B H |
| 17 | Rio Ave | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 23 | -14 | 7 | B H B T B B |
| 18 | Estoril | 10 | 0 | 2 | 8 | 5 | 19 | -14 | 2 | H B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thế giới
- Bảng xếp hạng Olympic Games
- Bảng xếp hạng World Cup
- Bảng xếp hạng U20 World Cup
- Bảng xếp hạng U17 Nữ World Cup
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Phi
- Bảng xếp hạng U17 World Cup
- Bảng xếp hạng Cúp Toulon Tournament
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup CONCACAF
- Bảng xếp hạng FIFA Club World Cup
- Bảng xếp hạng Olympic bóng đá nữ
- Bảng xếp hạng World Cup Nữ U20
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Á
- Bảng xếp hạng World Cup nữ
- Bảng xếp hạng Futsal World Cup
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Đại Dương
- Bảng xếp hạng Futsal Division De Honor
- Bảng xếp hạng Cúp Đại Tây Dương
- Bảng xếp hạng Pacific Games
- Bảng xếp hạng Cúp Ả rập
- Bảng xếp hạng Nữ Thái Bình Dương
- Bảng xếp hạng Cúp Montaigu U16
- Bảng xếp hạng Vòng loại FIFA Futsal World Cup (UEFA)
- Bảng xếp hạng Indian Ocean Games
- Bảng xếp hạng COTIF
- Bảng xếp hạng Under 20 Elite League