Phong độ Andratks gần đây, KQ Andratks mới nhất
Phong độ Andratks gần đây
-
31/10/2026SineuAndratks2 - 1L
-
24/10/2026AndratksMigjorn1 - 1D
-
18/10/2026CF Platges De CalviaAndratks 10 - 0L
-
10/10/2026AndratksCD Binissalem0 - 2L
-
03/10/2026CD ManacorAndratks1 - 0L
-
26/09/2026AndratksIbiza Islas Pitiusas0 - 0D
-
20/09/20261 PE Sant JordiAndratks0 - 1D
-
12/09/2026AndratksLlosetense0 - 0W
-
06/09/2026PorreresAndratks 11 - 0L
-
31/08/2026AndratksSantanyi0 - 0W
Thống kê phong độ Andratks gần đây, KQ Andratks mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Andratks gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Hạng 4 Tây Ban Nha | 9 | 1 | 3 | 5 |
Phong độ Andratks gần đây: theo giải đấu
-
31/08/2026AndratksSantanyi0 - 0W
-
31/10/2026SineuAndratks2 - 1L
-
24/10/2026AndratksMigjorn1 - 1D
-
18/10/2026CF Platges De CalviaAndratks 10 - 0L
-
10/10/2026AndratksCD Binissalem0 - 2L
-
03/10/2026CD ManacorAndratks1 - 0L
-
26/09/2026AndratksIbiza Islas Pitiusas0 - 0D
-
20/09/20261 PE Sant JordiAndratks0 - 1D
-
12/09/2026AndratksLlosetense0 - 0W
-
06/09/2026PorreresAndratks 11 - 0L
- Kết quả Andratks mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Andratks mới nhất ở giải Hạng 4 Tây Ban Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Andratks gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Andratks (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Andratks (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UD San Sebastian Reyes | 9 | 6 | 1 | 2 | 15 | 9 | 6 | 19 | B T B T T T |
| 2 | UB Conquense | 9 | 5 | 3 | 1 | 20 | 11 | 9 | 18 | T B T H T H |
| 3 | Real Valladol B | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 16 | 6 | 17 | T H T H T B |
| 4 | Atletico Madrid C | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 17 | T T H H B T |
| 5 | Numancia | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 5 | 5 | 16 | T H H H B T |
| 6 | CF Salmantino | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T B T H B T |
| 7 | CD Artistico Navalcarnero | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 13 | 3 | 15 | B T H H T T |
| 8 | CF Talavera de la Reina | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 15 | T T T H T B |
| 9 | CD Guadalajara | 9 | 3 | 3 | 3 | 18 | 18 | 0 | 12 | H H T B H T |
| 10 | Real Madrid C | 10 | 2 | 5 | 3 | 5 | 6 | -1 | 11 | H H H B T T |
| 11 | G. Segoviana | 9 | 2 | 4 | 3 | 14 | 14 | 0 | 10 | T H H H H B |
| 12 | Albacete B | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 24 | -12 | 9 | H B B H T B |
| 13 | CD Atletico Paso | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 12 | -2 | 9 | H T B H T B |
| 14 | Atletico Tordesillas | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 13 | 0 | 9 | B T H T H B |
| 15 | RSD Alcala Henares | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 14 | -1 | 9 | B B H H B H |
| 16 | Real Avila CF | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 15 | -8 | 7 | T B H B B B |
| 17 | CS Puertollano | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 14 | -8 | 6 | T B H B H B |
| 18 | Getafe B | 9 | 0 | 5 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 | B H B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha