Andratks: tin tức, thông tin website facebook
CLB Andratks: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Andratks |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Tây Ban Nha |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Tây Ban Nha |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Andratks mới nhất
-
31/10 22:45SineuAndratks2 - 1Vòng 9
-
24/10 21:00AndratksMigjorn1 - 1Vòng 8
-
18/10 00:30CF Platges De CalviaAndratks 10 - 0Vòng 7
-
10/10 22:00AndratksCD Binissalem0 - 2Vòng 6
-
03/10 21:00CD ManacorAndratks1 - 0Vòng 5
-
26/09 22:00AndratksIbiza Islas Pitiusas0 - 0Vòng 4
-
20/09 17:001 PE Sant JordiAndratks0 - 1Vòng 3
-
12/09 22:30AndratksLlosetense0 - 0Vòng 2
-
06/09 22:30PorreresAndratks 11 - 0Vòng 1
-
31/08 00:00AndratksSantanyi0 - 0
Lịch thi đấu Andratks sắp tới
-
08/11 23:00AndratksCD Cardassar? - ?Vòng 10
-
15/11 19:00AndratksFormentera? - ?Vòng 11
-
21/11 23:00Inter IbizaAndratks? - ?Vòng 12
-
30/11 00:00AndratksUD Arenal? - ?Vòng 13
-
07/12 00:00SantanyiAndratks? - ?Vòng 14
-
14/12 00:00AndratksConstancia? - ?Vòng 15
-
21/12 00:00UD AlcudiaAndratks? - ?Vòng 16
-
11/01 00:00AndratksCE Mercadal? - ?Vòng 17
-
18/01 00:00AndratksPorreres? - ?Vòng 18
-
25/01 00:00LlosetenseAndratks? - ?Vòng 19
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UD San Sebastian Reyes | 9 | 6 | 1 | 2 | 15 | 9 | 6 | 19 | B T B T T T |
| 2 | UB Conquense | 9 | 5 | 3 | 1 | 20 | 11 | 9 | 18 | T B T H T H |
| 3 | Real Valladol B | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 16 | 6 | 17 | T H T H T B |
| 4 | Atletico Madrid C | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 17 | T T H H B T |
| 5 | Numancia | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 5 | 5 | 16 | T H H H B T |
| 6 | CF Salmantino | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T B T H B T |
| 7 | CD Artistico Navalcarnero | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 13 | 3 | 15 | B T H H T T |
| 8 | CF Talavera de la Reina | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 15 | T T T H T B |
| 9 | CD Guadalajara | 9 | 3 | 3 | 3 | 18 | 18 | 0 | 12 | H H T B H T |
| 10 | Real Madrid C | 10 | 2 | 5 | 3 | 5 | 6 | -1 | 11 | H H H B T T |
| 11 | G. Segoviana | 9 | 2 | 4 | 3 | 14 | 14 | 0 | 10 | T H H H H B |
| 12 | Albacete B | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 24 | -12 | 9 | H B B H T B |
| 13 | CD Atletico Paso | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 12 | -2 | 9 | H T B H T B |
| 14 | Atletico Tordesillas | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 13 | 0 | 9 | B T H T H B |
| 15 | RSD Alcala Henares | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 14 | -1 | 9 | B B H H B H |
| 16 | Real Avila CF | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 15 | -8 | 7 | T B H B B B |
| 17 | CS Puertollano | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 14 | -8 | 6 | T B H B H B |
| 18 | Getafe B | 9 | 0 | 5 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 | B H B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs