Phong độ Nancy gần đây, KQ Nancy mới nhất
Phong độ Nancy gần đây
-
03/11/2026Red Star FC 93Nancy1 - 2W
-
24/10/2026NancyStade Lavallois MFC0 - 0W
-
17/10/2026FC AnnecyNancy0 - 1W
-
10/10/20261 NancyGuingamp 10 - 0W
-
19/09/2026Rodez AveyronNancy2 - 1W
-
12/09/2026NancyReims0 - 2L
-
08/09/2026NantesNancy 10 - 0L
-
29/08/2026NancyUSL Dunkerque 11 - 0W
-
22/08/2026Pau FCNancy0 - 0W
-
02/10/2026SaarbruckenNancy0 - 0L
Thống kê phong độ Nancy gần đây, KQ Nancy mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 0 | 3 |
Thống kê phong độ Nancy gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Pháp | 9 | 7 | 0 | 2 |
Phong độ Nancy gần đây: theo giải đấu
-
02/10/2026SaarbruckenNancy0 - 0L
-
03/11/2026Red Star FC 93Nancy1 - 2W
-
24/10/2026NancyStade Lavallois MFC0 - 0W
-
17/10/2026FC AnnecyNancy0 - 1W
-
10/10/20261 NancyGuingamp 10 - 0W
-
19/09/2026Rodez AveyronNancy2 - 1W
-
12/09/2026NancyReims0 - 2L
-
08/09/2026NantesNancy 10 - 0L
-
29/08/2026NancyUSL Dunkerque 11 - 0W
-
22/08/2026Pau FCNancy0 - 0W
- Kết quả Nancy mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Nancy mới nhất ở giải Hạng 2 Pháp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Nancy gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Nancy (sân nhà) | 7 | 7 | 0 | 0 |
| Nancy (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 3 Pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 11 | 7 | 3 | 1 | 18 | 10 | 8 | 24 | H T T T B T |
| 2 | FC Rouen | 11 | 7 | 2 | 2 | 20 | 9 | 11 | 23 | T T B T B T |
| 3 | Versailles 78 | 11 | 7 | 1 | 3 | 19 | 13 | 6 | 22 | T H T T T T |
| 4 | Caen | 11 | 6 | 1 | 4 | 21 | 15 | 6 | 19 | T B T B T H |
| 5 | Cannes AS | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 7 | 7 | 18 | H H H T B T |
| 6 | Amiens | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 5 | 9 | 17 | H T H T H H |
| 7 | Concarneau | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 11 | 3 | 17 | T T H T H B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 11 | 3 | 17 | B T B T T H |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 13 | 4 | 16 | T H B T T H |
| 10 | Paris 13 Atletico | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 11 | 0 | 16 | B H T B T H |
| 11 | Bastia | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 12 | -2 | 15 | T H B H H T |
| 12 | Thionville FC | 11 | 3 | 4 | 4 | 16 | 17 | -1 | 13 | B H B B B H |
| 13 | Quevilly | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 16 | -5 | 13 | T H H B T B |
| 14 | Orleans US 45 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 | 15 | -5 | 10 | B B H H B H |
| 15 | Valenciennes | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 17 | -6 | 9 | B B T B H B |
| 16 | Villefranche | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 24 | -14 | 8 | H B B B T H |
| 17 | Aubagne | 11 | 2 | 1 | 8 | 6 | 17 | -11 | 7 | B B T B B B |
| 18 | Bourg Peronnas | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 | 18 | -13 | 5 | B H H B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật: