Nancy: tin tức, thông tin website facebook
CLB Nancy: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Nancy |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1967 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Pháp |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Pháp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | stade Marcel-Picot, bd Jean-Jaures, 54510 Tomblaine |
| Sân vận động | Marcel Picot Stade |
| Sức chứa sân vận động | 20,087 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Albert Cartier |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.asnl.net |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Nancy mới nhất
-
03/11 02:45Red Star FC 93Nancy1 - 2Vòng 11
-
24/10 01:00NancyStade Lavallois MFC0 - 0Vòng 10
-
17/10 01:00FC AnnecyNancy0 - 1Vòng 9
-
10/10 01:001 NancyGuingamp 10 - 0Vòng 8
-
19/09 01:00Rodez AveyronNancy2 - 1Vòng 7
-
12/09 01:00NancyReims0 - 2Vòng 6
-
08/09 01:45NantesNancy 10 - 0Vòng 5
-
29/08 01:00NancyUSL Dunkerque 11 - 0Vòng 4
-
22/08 01:00Pau FCNancy0 - 0Vòng 3
-
02/10 23:30SaarbruckenNancy0 - 0
Lịch thi đấu Nancy sắp tới
-
09/01 01:00ToulouseNancy? - ?Vòng 20
-
07/11 02:00NancySochaux? - ?Vòng 12
-
21/11 02:00NancyDijon? - ?Vòng 13
-
06/12 02:45Saint EtienneNancy? - ?Vòng 14
-
12/12 02:00NancyClermont? - ?Vòng 15
-
03/01 02:00MetzNancy? - ?Vòng 16
-
16/01 02:00NancyGrenoble? - ?Vòng 17
-
23/01 02:00GuingampNancy? - ?Vòng 18
-
30/01 02:00NancyBoulogne? - ?Vòng 19
-
06/02 02:00ReimsNancy? - ?Vòng 20
BXH Hạng 3 Pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 11 | 7 | 3 | 1 | 18 | 10 | 8 | 24 | H T T T B T |
| 2 | FC Rouen | 11 | 7 | 2 | 2 | 20 | 9 | 11 | 23 | T T B T B T |
| 3 | Versailles 78 | 11 | 7 | 1 | 3 | 19 | 13 | 6 | 22 | T H T T T T |
| 4 | Caen | 11 | 6 | 1 | 4 | 21 | 15 | 6 | 19 | T B T B T H |
| 5 | Cannes AS | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 7 | 7 | 18 | H H H T B T |
| 6 | Amiens | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 5 | 9 | 17 | H T H T H H |
| 7 | Concarneau | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 11 | 3 | 17 | T T H T H B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 11 | 3 | 17 | B T B T T H |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 13 | 4 | 16 | T H B T T H |
| 10 | Paris 13 Atletico | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 11 | 0 | 16 | B H T B T H |
| 11 | Bastia | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 12 | -2 | 15 | T H B H H T |
| 12 | Thionville FC | 11 | 3 | 4 | 4 | 16 | 17 | -1 | 13 | B H B B B H |
| 13 | Quevilly | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 16 | -5 | 13 | T H H B T B |
| 14 | Orleans US 45 | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 17 | -5 | 11 | B H H B H H |
| 15 | Valenciennes | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | B T B H B H |
| 16 | Villefranche | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 24 | -14 | 8 | H B B B T H |
| 17 | Aubagne | 11 | 2 | 1 | 8 | 6 | 17 | -11 | 7 | B B T B B B |
| 18 | Bourg Peronnas | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 | 18 | -13 | 5 | B H H B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation