Phong độ Cerezo Osaka gần đây, KQ Cerezo Osaka mới nhất
Phong độ Cerezo Osaka gần đây
-
31/10/2026Kashima AntlersCerezo Osaka3 - 1L
-
25/10/2026Cerezo OsakaJEF United Ichihara Chiba0 - 1D
-
21/10/2026Nagoya GrampusCerezo Osaka1 - 0D
-
17/10/20261 Cerezo OsakaKawasaki Frontale1 - 2L
-
10/10/2026Cerezo OsakaYokohama Marinos0 - 0D
-
19/09/2026V-Varen NagasakiCerezo Osaka1 - 0D
-
28/10/2026Mito HollyhockCerezo Osaka0 - 1W
-
14/10/2026Gainare TottoriCerezo Osaka1 - 2W
-
29/09/20261 Fujieda MYFCCerezo Osaka0 - 1W
-
07/10/2026Cerezo OsakaKagoshima United1 - 0W
Thống kê phong độ Cerezo Osaka gần đây, KQ Cerezo Osaka mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
Thống kê phong độ Cerezo Osaka gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Nhật Bản | 6 | 0 | 4 | 2 |
| - Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Cúp Liên Đoàn Nhật Bản | 3 | 3 | 0 | 0 |
Phong độ Cerezo Osaka gần đây: theo giải đấu
-
31/10/2026Kashima AntlersCerezo Osaka3 - 1L
-
25/10/2026Cerezo OsakaJEF United Ichihara Chiba0 - 1D
-
21/10/2026Nagoya GrampusCerezo Osaka1 - 0D
-
17/10/20261 Cerezo OsakaKawasaki Frontale1 - 2L
-
10/10/2026Cerezo OsakaYokohama Marinos0 - 0D
-
19/09/2026V-Varen NagasakiCerezo Osaka1 - 0D
-
07/10/2026Cerezo OsakaKagoshima United1 - 0W
-
28/10/2026Mito HollyhockCerezo Osaka0 - 1W
-
14/10/2026Gainare TottoriCerezo Osaka1 - 2W
-
29/09/20261 Fujieda MYFCCerezo Osaka0 - 1W
- Kết quả Cerezo Osaka mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản
- Kết quả Cerezo Osaka mới nhất ở giải Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
- Kết quả Cerezo Osaka mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Cerezo Osaka gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Cerezo Osaka (sân nhà) | 8 | 4 | 0 | 0 |
| Cerezo Osaka (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 13 | 9 | 3 | 1 | 31 | 8 | 23 | 30 | T T T H T T |
| 2 | Hiroshima Sanfrecce | 13 | 9 | 2 | 2 | 32 | 10 | 22 | 29 | T T T B T T |
| 3 | Machida Zelvia | 13 | 8 | 4 | 1 | 30 | 10 | 20 | 28 | B T T T H H |
| 4 | Kashiwa Reysol | 13 | 9 | 1 | 3 | 29 | 19 | 10 | 28 | T T B H T T |
| 5 | Vissel Kobe | 13 | 8 | 2 | 3 | 21 | 12 | 9 | 26 | T B T B H T |
| 6 | Kashima Antlers | 13 | 7 | 2 | 4 | 29 | 22 | 7 | 23 | H T T H B T |
| 7 | Kawasaki Frontale | 13 | 6 | 4 | 3 | 27 | 22 | 5 | 22 | H B T T T B |
| 8 | Yokohama Marinos | 13 | 5 | 6 | 2 | 20 | 14 | 6 | 21 | T H H H H T |
| 9 | Urawa Red Diamonds | 13 | 7 | 0 | 6 | 21 | 27 | -6 | 21 | T B T T T B |
| 10 | Fagiano Okayama | 13 | 5 | 1 | 7 | 15 | 21 | -6 | 16 | B B B T B B |
| 11 | Nagoya Grampus | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 21 | -6 | 14 | B T T H H B |
| 12 | Cerezo Osaka | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 23 | -10 | 14 | H H B H H B |
| 13 | Shimizu S-Pulse | 13 | 4 | 2 | 7 | 10 | 22 | -12 | 14 | T T H B B B |
| 14 | Kyoto Sanga | 13 | 3 | 4 | 6 | 17 | 23 | -6 | 13 | T B B H H T |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 13 | 3 | 3 | 7 | 16 | 21 | -5 | 12 | H H B T B B |
| 16 | Gamba Osaka | 13 | 2 | 6 | 5 | 14 | 21 | -7 | 12 | B B H T H H |
| 17 | Tokyo Verdy | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 | 22 | -11 | 11 | B B B H T T |
| 18 | JEF United Ichihara Chiba | 13 | 2 | 4 | 7 | 15 | 24 | -9 | 10 | B H H B H T |
| 19 | Mito Hollyhock | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 25 | -13 | 9 | B B B B B B |
| 20 | Avispa Fukuoka | 13 | 2 | 1 | 10 | 13 | 24 | -11 | 7 | B T B B B B |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản