Kết quả V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka, 16h30 ngày 19/09
Kết quả V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka
Đối đầu V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka
Phong độ V-Varen Nagasaki gần đây
Phong độ Cerezo Osaka gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.83-0.5
1.05O 2.75
1.02U 2.75
0.841
3.50X
3.402
1.96Hiệp 1+0.25
0.78-0.25
1.08O 1
0.75U 1
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka
-
Sân vận động: Nagasaki Athletic Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 8
-
V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka: Diễn biến chính
-
17'0-0Javier Hernandez Cabrera
Shinnosuke Hatanaka -
17'Riku Yamada0-0
-
34'Matheus Jesus(Assists:Hijiri Onaga)
1-0 -
41'1-0Jackson Irvine
-
48'1-0Kosei Okazawa(Reason:Penalty awarded)
-
50'Shunya Yoneda1-0
-
51'1-1
Lucas Fernandes -
58'Asahi Masuyama
Shunya Yoneda1-1 -
58'Diego Pituca
Riku Yamada1-1 -
68'1-1Nakamura Kosuke
-
73'Temmu Matsumoto
Thiago Santos Santana1-1 -
77'1-1Thiago Andrade
Lucas Fernandes -
82'Ryogo Yamasaki
Matheus Jesus1-1 -
83'Kanta Doi
Ikki Arai1-1 -
84'1-1Dion Cools
-
88'1-1Satoki Uejo
Kosei Okazawa
-
V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka: Đội hình chính và dự bị
-
V-Varen Nagasaki3-4-2-1Cerezo Osaka3-4-2-11Masaaki Goto6Yusei Egawa29Ikki Arai50Ryosuke Shindo22Hijiri Onaga24Riku Yamada5Hotaru Yamaguchi23Shunya Yoneda41Motoki Hasegawa10Matheus Jesus9Thiago Santos Santana9Solomon Sakuragawa77Lucas Fernandes28Kosei Okazawa16Hayato Okuda10Shunta Tanaka36Jackson Irvine66Ayumu Ohata27Dion Cools44Shinnosuke Hatanaka4Rikito Inoue23Nakamura Kosuke
- Đội hình dự bị
-
21Diego Pituca31Kanta Doi13Go Hatano8Yuto Iwasaki88Asahi Masuyama34Temmu Matsumoto20Keita Nakamura19Takashi Sawada18Ryogo YamasakiKoto Abe 31Javier Hernandez Cabrera 15Takumi Nakamura 2Pablo David Sabbag Daccarett 19Reiya Sakata 17Travis Takahashi 97Thiago Andrade 11Satoki Uejo 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Takuya TakagiArthur Papas
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka: Số liệu thống kê
-
V-Varen NagasakiCerezo Osaka
-
7Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút17
-
-
1Sút trúng cầu môn6
-
-
7Sút ra ngoài7
-
-
6Cản sút4
-
-
9Sút Phạt9
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
375Số đường chuyền478
-
-
82%Chuyền chính xác81%
-
-
10Phạm lỗi9
-
-
6Việt vị1
-
-
5Cứu thua1
-
-
6Rê bóng thành công11
-
-
5Thay người3
-
-
5Đánh chặn3
-
-
20Ném biên22
-
-
1Woodwork0
-
-
6Cản phá thành công12
-
-
11Thử thách9
-
-
8Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
20Long pass25
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
86Pha tấn công93
-
-
27Tấn công nguy hiểm45
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
36Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.55Bàn thắng kỳ vọng1.92
-
-
0.89Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.86
-
-
0.66xG Set Play0.28
-
-
1.55Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.13
-
-
0.61Cú sút trúng đích1.99
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
17Số quả tạt chính xác21
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
21Phá bóng18
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 | 8 | 25 | 33 | T T H T T T |
| 2 | Kashiwa Reysol | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 | 20 | 11 | 31 | T B H T T T |
| 3 | Hiroshima Sanfrecce | 14 | 9 | 3 | 2 | 32 | 10 | 22 | 30 | T T B T T H |
| 4 | Machida Zelvia | 14 | 8 | 5 | 1 | 30 | 10 | 20 | 29 | T T T H H H |
| 5 | Vissel Kobe | 14 | 8 | 3 | 3 | 23 | 14 | 9 | 27 | B T B H T H |
| 6 | Kashima Antlers | 14 | 7 | 2 | 5 | 29 | 24 | 5 | 23 | T T H B T B |
| 7 | Yokohama Marinos | 14 | 5 | 7 | 2 | 21 | 15 | 6 | 22 | H H H H T H |
| 8 | Kawasaki Frontale | 14 | 6 | 4 | 4 | 28 | 24 | 4 | 22 | B T T T B B |
| 9 | Urawa Red Diamonds | 14 | 7 | 1 | 6 | 23 | 29 | -6 | 22 | B T T T B H |
| 10 | Fagiano Okayama | 14 | 5 | 2 | 7 | 16 | 22 | -6 | 17 | B B T B B H |
| 11 | Cerezo Osaka | 14 | 4 | 5 | 5 | 16 | 25 | -9 | 17 | H B H H B T |
| 12 | Kyoto Sanga | 14 | 4 | 4 | 6 | 19 | 23 | -4 | 16 | B B H H T T |
| 13 | Nagoya Grampus | 14 | 4 | 2 | 8 | 15 | 23 | -8 | 14 | T T H H B B |
| 14 | Tokyo Verdy | 14 | 3 | 5 | 6 | 12 | 22 | -10 | 14 | B B H T T T |
| 15 | Shimizu S-Pulse | 14 | 4 | 2 | 8 | 10 | 23 | -13 | 14 | T H B B B B |
| 16 | V-Varen Nagasaki | 14 | 3 | 4 | 7 | 17 | 22 | -5 | 13 | H B T B B H |
| 17 | JEF United Ichihara Chiba | 14 | 3 | 4 | 7 | 16 | 24 | -8 | 13 | H H B H T T |
| 18 | Gamba Osaka | 14 | 2 | 6 | 6 | 16 | 24 | -8 | 12 | B H T H H B |
| 19 | Mito Hollyhock | 14 | 2 | 3 | 9 | 12 | 26 | -14 | 9 | B B B B B B |
| 20 | Avispa Fukuoka | 14 | 2 | 2 | 10 | 14 | 25 | -11 | 8 | T B B B B H |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

