Phong độ Pas Giannina gần đây, KQ Pas Giannina mới nhất
Phong độ Pas Giannina gần đây
-
25/10/2026Pas GianninaMegas Alexandros Florinas0 - 1W
-
04/10/2026Thyella KatsikasPas Giannina0 - 1D
-
27/09/2026Pas GianninaAnagennisi Artas0 - 0D
-
10/09/2026Pas GianninaAris Filiaton1 - 0W
-
12/08/2026AE GiannenaPas Giannina0 - 0D
-
26/04/2026Pas GianninaKambaniakos2 - 1W
-
22/04/2026Nestos ChrisoupolisPas Giannina0 - 0L
-
18/04/2026Pas GianninaAO Kavala0 - 0W
-
08/04/2026PAOK Saloniki BPas Giannina 10 - 1L
-
05/04/2026Pas GianninaMakedonikos0 - 1D
Thống kê phong độ Pas Giannina gần đây, KQ Pas Giannina mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
Thống kê phong độ Pas Giannina gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Hạng 2 Hy Lạp | 5 | 2 | 1 | 2 |
| - Hạng 3 Hy Lạp | 3 | 1 | 2 | 0 |
| - Cúp nghiệp dư Greece | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Pas Giannina gần đây: theo giải đấu
-
12/08/2026AE GiannenaPas Giannina0 - 0D
-
26/04/2026Pas GianninaKambaniakos2 - 1W
-
22/04/2026Nestos ChrisoupolisPas Giannina0 - 0L
-
18/04/2026Pas GianninaAO Kavala0 - 0W
-
08/04/2026PAOK Saloniki BPas Giannina 10 - 1L
-
05/04/2026Pas GianninaMakedonikos0 - 1D
-
25/10/2026Pas GianninaMegas Alexandros Florinas0 - 1W
-
04/10/2026Thyella KatsikasPas Giannina0 - 1D
-
27/09/2026Pas GianninaAnagennisi Artas0 - 0D
-
10/09/2026Pas GianninaAris Filiaton1 - 0W
- Kết quả Pas Giannina mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Pas Giannina mới nhất ở giải Hạng 2 Hy Lạp
- Kết quả Pas Giannina mới nhất ở giải Hạng 3 Hy Lạp
- Kết quả Pas Giannina mới nhất ở giải Cúp nghiệp dư Greece
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Pas Giannina gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pas Giannina (sân nhà) | 8 | 4 | 0 | 0 |
| Pas Giannina (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Hy Lạp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos | 9 | 8 | 0 | 1 | 20 | 4 | 16 | 24 | T T B T T T |
| 2 | Olympiakos Piraeus | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 4 | 11 | 22 | B T T T T T |
| 3 | Aris Thessaloniki | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 17 | -1 | 19 | H T T T B T |
| 4 | PAOK Saloniki | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 | 12 | 6 | 18 | T T B T B T |
| 5 | AEK Athens | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 5 | 16 | 17 | T H T T T B |
| 6 | OFI Crete | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 12 | 2 | 16 | T H B B T T |
| 7 | AE Kifisias | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 15 | 0 | 14 | T T B T B T |
| 8 | Kalamata AO | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 18 | -4 | 11 | T B T T B H |
| 9 | Iraklis | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 10 | H H T B B H |
| 10 | Panaitolikos Agrinio | 10 | 3 | 0 | 7 | 8 | 20 | -12 | 9 | B B B B B B |
| 11 | Levadiakos | 9 | 1 | 3 | 5 | 3 | 11 | -8 | 6 | H B B H H T |
| 12 | Asteras Tripolis | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 17 | -9 | 6 | H H T B H B |
| 13 | Atromitos Athens | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 12 | -3 | 5 | H H B B B T |
| 14 | Volos NFC | 10 | 0 | 3 | 7 | 7 | 19 | -12 | 3 | B B H B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Hy Lạp