Pas Giannina: tin tức, thông tin website facebook
CLB Pas Giannina: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Pas Giannina |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1966 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hy Lạp |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Hy Lạp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | 8 Doboli Street, 45332 Ioannina |
| Sân vận động | Ioanninon |
| Sức chứa sân vận động | 7,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Iraklis Metaxas |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.bluevayeros.gr/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Pas Giannina mới nhất
-
25/10 20:00Pas GianninaMegas Alexandros Florinas0 - 1
-
04/10 20:00Thyella KatsikasPas Giannina0 - 1
-
27/09 20:00Pas GianninaAnagennisi Artas0 - 0
-
10/09 20:30Pas GianninaAris Filiaton1 - 0
-
12/08 22:30AE GiannenaPas Giannina0 - 0
-
26/04 19:00Pas GianninaKambaniakos2 - 1Vòng 10
-
22/04 19:00Nestos ChrisoupolisPas Giannina0 - 0Vòng 9
-
18/04 19:00Pas GianninaAO Kavala0 - 0Vòng 8
-
08/04 19:00PAOK Saloniki BPas Giannina 10 - 1Vòng 7
-
05/04 19:00Pas GianninaMakedonikos0 - 1Vòng 6
Lịch thi đấu Pas Giannina sắp tới
BXH VĐQG Hy Lạp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos | 9 | 8 | 0 | 1 | 20 | 4 | 16 | 24 | T T B T T T |
| 2 | Olympiakos Piraeus | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 4 | 11 | 22 | B T T T T T |
| 3 | Aris Thessaloniki | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 17 | -1 | 19 | H T T T B T |
| 4 | PAOK Saloniki | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 | 12 | 6 | 18 | T T B T B T |
| 5 | AEK Athens | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 5 | 16 | 17 | T H T T T B |
| 6 | OFI Crete | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 12 | 2 | 16 | T H B B T T |
| 7 | AE Kifisias | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 15 | 0 | 14 | T T B T B T |
| 8 | Kalamata AO | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 18 | -4 | 11 | T B T T B H |
| 9 | Iraklis | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 10 | H H T B B H |
| 10 | Panaitolikos Agrinio | 10 | 3 | 0 | 7 | 8 | 20 | -12 | 9 | B B B B B B |
| 11 | Levadiakos | 9 | 1 | 3 | 5 | 3 | 11 | -8 | 6 | H B B H H T |
| 12 | Asteras Tripolis | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 17 | -9 | 6 | H H T B H B |
| 13 | Atromitos Athens | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 12 | -3 | 5 | H H B B B T |
| 14 | Volos NFC | 10 | 0 | 3 | 7 | 7 | 19 | -12 | 3 | B B H B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs