Phong độ Gimcheon Sangmu FC gần đây, KQ Gimcheon Sangmu FC mới nhất
Phong độ Gimcheon Sangmu FC gần đây
-
07/11/2026Gimcheon Sangmu FCFC Anyang0 - 0W
-
31/10/2026Gwangju Football ClubGimcheon Sangmu FC0 - 0D
-
24/10/2026Gimcheon Sangmu FCDaejeon Citizen0 - 0L
-
18/10/2026FC SeoulGimcheon Sangmu FC1 - 1D
-
10/10/2026Gimcheon Sangmu FCFC Anyang0 - 1L
-
19/09/2026Bucheon FC 1995Gimcheon Sangmu FC0 - 0W
-
13/09/2026Gimcheon Sangmu FCGangwon FC2 - 0D
-
09/09/2026Pohang SteelersGimcheon Sangmu FC 10 - 0D
-
06/09/2026Gimcheon Sangmu FCGwangju Football Club1 - 0D
-
29/08/2026Ulsan HD FCGimcheon Sangmu FC1 - 1L
Thống kê phong độ Gimcheon Sangmu FC gần đây, KQ Gimcheon Sangmu FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 5 | 3 |
Thống kê phong độ Gimcheon Sangmu FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Hàn Quốc | 10 | 2 | 5 | 3 |
Phong độ Gimcheon Sangmu FC gần đây: theo giải đấu
-
07/11/2026Gimcheon Sangmu FCFC Anyang0 - 0W
-
31/10/2026Gwangju Football ClubGimcheon Sangmu FC0 - 0D
-
24/10/2026Gimcheon Sangmu FCDaejeon Citizen0 - 0L
-
18/10/2026FC SeoulGimcheon Sangmu FC1 - 1D
-
10/10/2026Gimcheon Sangmu FCFC Anyang0 - 1L
-
19/09/2026Bucheon FC 1995Gimcheon Sangmu FC0 - 0W
-
13/09/2026Gimcheon Sangmu FCGangwon FC2 - 0D
-
09/09/2026Pohang SteelersGimcheon Sangmu FC 10 - 0D
-
06/09/2026Gimcheon Sangmu FCGwangju Football Club1 - 0D
-
29/08/2026Ulsan HD FCGimcheon Sangmu FC1 - 1L
- Kết quả Gimcheon Sangmu FC mới nhất ở giải VĐQG Hàn Quốc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Gimcheon Sangmu FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gimcheon Sangmu FC (sân nhà) | 7 | 2 | 0 | 0 |
| Gimcheon Sangmu FC (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Hàn Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Samsung Bluewings | 30 | 20 | 6 | 4 | 52 | 25 | 27 | 66 | T T T T H T |
| 2 | Suwon FC | 30 | 17 | 9 | 4 | 57 | 31 | 26 | 60 | T T T B T T |
| 3 | Seoul E-Land FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 | 38 | 19 | 57 | B T T T B T |
| 4 | Daegu FC | 30 | 16 | 8 | 6 | 58 | 40 | 18 | 56 | T B T T H T |
| 5 | Busan I Park | 30 | 14 | 6 | 10 | 47 | 38 | 9 | 48 | T B H T T B |
| 6 | Hwaseong FC | 31 | 13 | 9 | 9 | 45 | 33 | 12 | 48 | H B B H B T |
| 7 | Chungnam Asan | 30 | 11 | 10 | 9 | 42 | 34 | 8 | 43 | T H H T T H |
| 8 | Gimpo FC | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 | 41 | -2 | 39 | T B T B B H |
| 9 | Gyeongnam FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 33 | 37 | -4 | 38 | H B H B T B |
| 10 | Paju Citizen FC | 30 | 9 | 8 | 13 | 30 | 36 | -6 | 35 | T H B H T H |
| 11 | Cheonan City | 30 | 7 | 12 | 11 | 38 | 41 | -3 | 33 | H B T T H T |
| 12 | Yong-in FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 38 | 45 | -7 | 33 | H B B T T B |
| 13 | Chungbuk Cheongju | 30 | 6 | 14 | 10 | 36 | 49 | -13 | 32 | T T T B B B |
| 14 | Seongnam FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 | 40 | -8 | 32 | H B B B H B |
| 15 | Ansan Greeners FC | 31 | 7 | 5 | 19 | 35 | 59 | -24 | 26 | B B T B B H |
| 16 | Jeonnam Dragons | 30 | 5 | 10 | 15 | 37 | 55 | -18 | 25 | B T B B H B |
| 17 | Gimhae City | 30 | 3 | 9 | 18 | 27 | 61 | -34 | 18 | B H B T H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật: