Gimcheon Sangmu FC: tin tức, thông tin website facebook

CLB Gimcheon Sangmu FC: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Gimcheon Sangmu FC
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1984-1-11
Bóng đá quốc gia nào? Hàn Quốc
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Hàn Quốc
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động Jinquan comprehensive sports ground
Sức chứa sân vận động 20,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.sangjufc.co.kr/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Gimcheon Sangmu FC mới nhất

  • 07/11 14:30
    Gimcheon Sangmu FC
    FC Anyang
    0 - 0
    Vòng 2
  • 31/10 14:30
    Gwangju Football Club
    Gimcheon Sangmu FC
    0 - 0
    Vòng 1
  • 24/10 12:00
    Gimcheon Sangmu FC
    Daejeon Citizen
    0 - 0
    Vòng 33
  • 18/10 14:30
    FC Seoul
    Gimcheon Sangmu FC
    1 - 1
    Vòng 32
  • 10/10 14:30
    Gimcheon Sangmu FC
    FC Anyang
    0 - 1
    Vòng 31
  • 19/09 14:30
    Bucheon FC 1995
    Gimcheon Sangmu FC
    0 - 0
    Vòng 30
  • 13/09 14:30
    Gimcheon Sangmu FC
    Gangwon FC
    2 - 0
    Vòng 29
  • 09/09 17:30
    Pohang Steelers
    Gimcheon Sangmu FC 1
    0 - 0
    Vòng 28
  • 06/09 17:00
    Gimcheon Sangmu FC
    Gwangju Football Club
    1 - 0
    Vòng 27
  • 29/08 17:30
    Ulsan HD FC
    Gimcheon Sangmu FC
    1 - 1
    Vòng 26

Lịch thi đấu Gimcheon Sangmu FC sắp tới

  • 28/03 12:00
    Pyeongtaek Citizen
    Gimcheon Sangmu
    ? - ?

BXH Hạng 2 Hàn Quốc mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Suwon Samsung Bluewings 29 19 6 4 50 25 25 63 T T T T T H
2 Suwon FC 30 17 9 4 57 31 26 60 T T T B T T
3 Seoul E-Land FC 30 17 6 7 57 38 19 57 B T T T B T
4 Daegu FC 30 16 8 6 58 40 18 56 T B T T H T
5 Busan I Park 29 14 6 9 47 37 10 48 B T B H T T
6 Hwaseong FC 31 13 9 9 45 33 12 48 H B B H B T
7 Chungnam Asan 29 11 9 9 41 33 8 42 B T H H T T
8 Gimpo FC 30 9 12 9 39 41 -2 39 T B T B B H
9 Gyeongnam FC 30 9 11 10 33 37 -4 38 H B H B T B
10 Paju Citizen FC 29 9 7 13 29 35 -6 34 H T H B H T
11 Yong-in FC 29 7 12 10 38 43 -5 33 B H B B T T
12 Chungbuk Cheongju 30 6 14 10 36 49 -13 32 T T T B B B
13 Seongnam FC 30 7 11 12 32 40 -8 32 H B B B H B
14 Cheonan City 29 6 12 11 37 41 -4 30 H H B T T H
15 Ansan Greeners FC 31 7 5 19 35 59 -24 26 B B T B B H
16 Jeonnam Dragons 30 5 10 15 37 55 -18 25 B T B B H B
17 Gimhae City 30 3 9 18 27 61 -34 18 B H B T H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs
" "