Phong độ Achyronas Onisilos gần đây, KQ Achyronas Onisilos mới nhất
Phong độ Achyronas Onisilos gần đây
-
06/10/2023Achyronas OnisilosE.N.Paralimniou0 - 3L
-
30/09/2023ENAD PolisAchyronas Onisilos0 - 0D
-
23/09/2023Achyronas OnisilosAgia Napa1 - 0W
-
17/09/2023Asil LysiAchyronas Onisilos0 - 0D
Thống kê phong độ Achyronas Onisilos gần đây, KQ Achyronas Onisilos mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 2 | 1 |
Thống kê phong độ Achyronas Onisilos gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Đảo Síp | 4 | 1 | 2 | 1 |
Phong độ Achyronas Onisilos gần đây: theo giải đấu
-
06/10/2023Achyronas OnisilosE.N.Paralimniou0 - 3L
-
30/09/2023ENAD PolisAchyronas Onisilos0 - 0D
-
23/09/2023Achyronas OnisilosAgia Napa1 - 0W
-
17/09/2023Asil LysiAchyronas Onisilos0 - 0D
- Kết quả Achyronas Onisilos mới nhất ở giải Hạng 2 Đảo Síp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Achyronas Onisilos gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Achyronas Onisilos (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Achyronas Onisilos (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng 2 Đảo Síp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 4 | 16 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Doxa Katokopias | 7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 10 | 9 | 17 | T T T H T T |
| 3 | PAEEK | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 8 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 4 | E.N.Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 16 | H T T T T B |
| 5 | APEA Akrotiriou | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 11 | H T H T T B |
| 6 | Asil Lysi | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T B H H H |
| 7 | Ermis Aradippou | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 | 10 | B T T B B H |
| 8 | Anagennisi FC Deryneia | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 15 | -6 | 7 | B B T B T H |
| 9 | Spartakos Kitiou | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 7 | 0 | 6 | T H B B H H |
| 10 | Digenis Morphou | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | H B T H B H |
| 11 | Akritas Chloraka | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | H B H T B H |
| 12 | Halkanoras Idaliou | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 6 | H B H T B H |
| 13 | AEP Polemidion | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 6 | T B B B B T |
| 14 | Iraklis Yerolakkou | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 5 | T H B H B B |
| 15 | Agia Napa | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 5 | H B B T H B |
| 16 | MEAP Nisou | 7 | 0 | 2 | 5 | 1 | 15 | -14 | 2 | B B B B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đảo Síp