Achyronas Onisilos: tin tức, thông tin website facebook
CLB Achyronas Onisilos: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Achyronas Onisilos |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Đảo Síp |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Đảo Síp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Achyronas Onisilos mới nhất
-
06/10 22:59Achyronas OnisilosE.N.Paralimniou0 - 3Vòng 4
-
30/09 22:59ENAD PolisAchyronas Onisilos0 - 0Vòng 3
-
23/09 22:59Achyronas OnisilosAgia Napa1 - 0Vòng 2
-
17/09 22:59Asil LysiAchyronas Onisilos0 - 0Vòng 1
Lịch thi đấu Achyronas Onisilos sắp tới
BXH Hạng 2 Đảo Síp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 4 | 16 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Doxa Katokopias | 7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 10 | 9 | 17 | T T T H T T |
| 3 | PAEEK | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 8 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 4 | E.N.Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 16 | H T T T T B |
| 5 | APEA Akrotiriou | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 11 | H T H T T B |
| 6 | Asil Lysi | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T B H H H |
| 7 | Ermis Aradippou | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 | 10 | B T T B B H |
| 8 | Anagennisi FC Deryneia | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 15 | -6 | 7 | B B T B T H |
| 9 | Spartakos Kitiou | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 7 | 0 | 6 | T H B B H H |
| 10 | Digenis Morphou | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | H B T H B H |
| 11 | Akritas Chloraka | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | H B H T B H |
| 12 | Halkanoras Idaliou | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 6 | H B H T B H |
| 13 | AEP Polemidion | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 6 | T B B B B T |
| 14 | Iraklis Yerolakkou | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 5 | T H B H B B |
| 15 | Agia Napa | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 5 | H B B T H B |
| 16 | MEAP Nisou | 7 | 0 | 2 | 5 | 1 | 15 | -14 | 2 | B B B B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs