Phong độ Nykobing FC gần đây, KQ Nykobing FC mới nhất
Phong độ Nykobing FC gần đây
-
31/10/20262 HIK HellerupNykobing FC0 - 2W
-
25/10/2026Nykobing FCThisted FC3 - 0W
-
17/10/2026Fremad AmagerNykobing FC0 - 0L
-
11/10/2026Nykobing FCVSK Arhus2 - 0W
-
03/10/2026NaestvedNykobing FC0 - 0D
-
26/09/2026BrabrandNykobing FC1 - 0D
-
19/09/2026Nykobing FCHIK Hellerup2 - 0W
-
13/09/2026Nykobing FCFA 20002 - 0W
-
22/10/2026VanloseNykobing FC0 - 0W
-
10/09/2026Nykobing FCMiddelfart G og1 - 3D
-
90phút [4-4], 120phút [5-5]Pen [4-2]
Thống kê phong độ Nykobing FC gần đây, KQ Nykobing FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ Nykobing FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Đan Mạch | 2 | 1 | 1 | 0 |
| - Hạng 2 Đan Mạch | 8 | 5 | 2 | 1 |
Phong độ Nykobing FC gần đây: theo giải đấu
-
22/10/2026VanloseNykobing FC0 - 0W
-
10/09/2026Nykobing FCMiddelfart G og1 - 3D
-
90phút [4-4], 120phút [5-5]Pen [4-2]
-
31/10/20262 HIK HellerupNykobing FC0 - 2W
-
25/10/2026Nykobing FCThisted FC3 - 0W
-
17/10/2026Fremad AmagerNykobing FC0 - 0L
-
11/10/2026Nykobing FCVSK Arhus2 - 0W
-
03/10/2026NaestvedNykobing FC0 - 0D
-
26/09/2026BrabrandNykobing FC1 - 0D
-
19/09/2026Nykobing FCHIK Hellerup2 - 0W
-
13/09/2026Nykobing FCFA 20002 - 0W
- Kết quả Nykobing FC mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đan Mạch
- Kết quả Nykobing FC mới nhất ở giải Hạng 2 Đan Mạch
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Nykobing FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Nykobing FC (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| Nykobing FC (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng 2 Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykobing FC | 14 | 9 | 4 | 1 | 37 | 16 | 21 | 31 | H H T B T T |
| 2 | Roskilde | 14 | 6 | 8 | 0 | 28 | 13 | 15 | 26 | H T T H T H |
| 3 | B93 Copenhagen | 14 | 6 | 3 | 5 | 25 | 20 | 5 | 21 | T T T B B T |
| 4 | Skive IK | 14 | 6 | 3 | 5 | 22 | 19 | 3 | 21 | B T B T H T |
| 5 | Naestved | 14 | 4 | 9 | 1 | 19 | 16 | 3 | 21 | H H H T H H |
| 6 | VSK Arhus | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 18 | 2 | 20 | T B B H H B |
| 7 | Fremad Amager | 14 | 5 | 5 | 4 | 18 | 23 | -5 | 20 | T B B T B T |
| 8 | Middelfart G og | 14 | 4 | 7 | 3 | 26 | 21 | 5 | 19 | H T B H H B |
| 9 | Brabrand | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 | 23 | -6 | 15 | H T T B T B |
| 10 | HIK Hellerup | 14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 23 | -10 | 15 | H B H T T B |
| 11 | FA 2000 | 14 | 2 | 3 | 9 | 13 | 28 | -15 | 9 | B B H B B T |
| 12 | Thisted FC | 14 | 1 | 3 | 10 | 12 | 30 | -18 | 6 | B B H H B B |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch